| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc | white (RAL 9010) |
| Chiều rộng | 18 mm |
| Chiều dài | 8 mm |
| Vật liệu | Polyester |
| Các thành phần | Silicone-free |
| Loại sản phẩm | Labeled device marker |
| Loại lắp đặt | adhesive |
| Khả năng chống lau chùi | DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1) |
| Sửa đổi bài báo | 02 |
| Vật liệu thành phần cơ bản | Polyester |
| Công nghệ nhận dạng | Office laser printing |
| Số lượng nhãn riêng lẻ | 288 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -20 °C ... 80 °C |
| Số lượng nhãn riêng lẻ trên mỗi hàng | 9 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành