Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
BLT-T3-230-A - BLT-T3-230-A 1038841 PHOENIX CONTACT Type 3 surge protection for universal installation in installation boxe..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

BLT-T3-230-A

BLT-T3-230-A 1038841 PHOENIX CONTACT Type 3 surge protection for universal installation in installation boxe..

$0.00 USD
4667 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626593203
Mã đơn hàng: 1038841
(Tổng quan): 1455 V AC (200 ms / safe failure mode)
(Bản vẽ):
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626593203
Mã đơn hàng 1038841
(Tổng quan) 1455 V AC (200 ms / safe failure mode)
(Bản vẽ)
Trang danh mục Page 86 (C-4-2019)
Đơn vị đóng gói 1
Độ sâu (Bản vẽ) 36 mm
Chiều rộng (Bản vẽ) 12.5 mm
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC000942
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC000942
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC000942
Chiều cao (Bản vẽ) 31 mm
(Dữ liệu kết nối) EN 61643-11 2012
Mã số thuế quan hải quan 85363030
(Điều kiện môi trường xung quanh) N-PE
Độ cao (Kích thước) ≤ 2000 m (amsl (above mean sea level))
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) Socket mounting module
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) light grey RAL 7035
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Loại EN (Điều kiện môi trường xung quanh) T3
Điện áp định mức UN (Thông dụng) 230 V AC (TN-S)
eCl@ss 6.0 (Phân loại) 27130800
eCl@ss 7.0 (Phân loại) 27130806
eCl@ss 8.0 (Phân loại) 27130806
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 27130806
Sóng kết hợp UOC (Tổng quát) 6 kV
Bản vẽ kích thước (Bản vẽ)
Tần số danh nghĩa fN (Tổng quát) 50 Hz (60 Hz)
Dòng điện dư IPE (Tổng quát) ≤ 5 µA
Thời gian phản hồi tA(LN) (Tổng quát) ≤ 25 ns
Thời gian đáp ứng tA(L-PE) (Chung) ≤ 100 ns
Thời gian đáp ứng tA(N-PE) (Chung) ≤ 100 ns
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20 (Installed)
Hành vi TOV tại UT(LN) (Tổng quát) 440 V AC (5 s / withstand mode)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) in device sockets and conductor routing systems made of insulating material
Hành vi TOV tại UT(L-PE) (Tổng quát) 440 V AC (5 s / withstand mode)
Hành vi TOV tại UT(N-PE) (Tổng quát) 1200 V AC (200 ms / safe failure mode)
Cầu chì dự phòng tối đa cần thiết (Thông thường) 16 A (MCB B)
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) One
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6-FR
Điện áp kiểm tra tham chiếu UREF (Tổng quát) 255 V AC
Mức bảo vệ điện áp Tăng (Tổng quát) ≤ 1.5 kV
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương pháp đấu nối (Mạch bảo vệ) Single wires
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định)
Điện áp liên tục tối đa UC (Tổng quát) 255 V AC
Chế độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) L-N
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (Dữ liệu kết nối) IEC 61643-11 2011
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Hệ thống cấp nguồn IEC (Điều kiện môi trường xung quanh) TN-S
Định mức dòng ngắn mạch ISCCR (Tổng quát) 1.5 kA AC
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 %
Dòng xả tối đa Imax(8/20) µs (Tổng quát) 4 kA
Thông báo lỗi chống sét lan truyền (Điều kiện môi trường xung quanh) Acoustic
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V-0

Mô tả sản phẩm

Type 3 surge protection for universal mounting in installation boxes, gutters, or recessed installations. Temperature-controlled circuit, acoustic defect indication.
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Dimensional drawing

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top