| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626375748 |
| Mã đơn hàng | 2404379 |
| Trang danh mục | Page 28 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85044030 |
| (Dữ liệu thương mại chính) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Dữ liệu thương mại chính) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành