| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356812894 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2701394 |
| (Trưng bày) | 2x COM (RS-232) |
| Trang danh mục | Page 33 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| RAM (Màn hình) | 4 GB DDR3 SODIMM |
| Sốc (Tổng quát) | 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27 |
| Khe cắm (Màn hình) | without slots |
| Làm mát (Màn hình) | active |
| Quốc gia xuất xứ | TW (Taiwan) |
| Mạng (Hiển thị) | 2x Ethernet (10/100/1000 Mbps), RJ45 |
| Bộ xử lý (Màn hình) | Intel®Celeron®1020E 2.2 GHz |
| Mã số thuế quan hải quan | 84715000 |
| Màn hình (Kích thước) | 43,2 cm / 17"-TFT |
| Giao diện (Hiển thị) | 4x USB 2.0 |
| Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) | 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27 |
| Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) | without mass storage |
| Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) | 9.5 kg |
| Độ sáng (Kích thước) | 350 cd/m², typical (adjustable) |
| Ổ đĩa quang (Màn hình) | without drive |
| Đồng hồ thời gian thực (Hiển thị) | Yes (battery-backed) |
| Đèn nền (Kích thước) | CCFL |
| Hệ điều hành (Màn hình) | without operating system |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) | Front installation |
| Công nghệ cảm ứng (Kích thước) | analog resistive (polyester) |
| Mức độ bảo vệ (Tổng quát) | IP65 (front), IP20 (back) |
| Độ phân giải màn hình (Kích thước) | 1280 x 1024 Pixel(s) (SXGA) |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | DIN EN 60068-2-6 |
| Kích thước bên ngoài, độ sâu (Lưu ý) | 66 mm |
| Kích thước bên ngoài, chiều rộng (Lưu ý) | 453 mm |
| Kích thước bên ngoài, chiều cao (Lưu ý) | 357 mm |
| Tuổi thọ pin (Màn hình) | 5 years (typical) |
| MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) | > 50000 h |
| Điện áp nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC |
| Kích thước lắp đặt, chiều rộng (Lưu ý) | 424 mm |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 12,800.000 g |
| Kích thước lắp đặt, chiều cao (Lưu ý) | 329.5 mm |
| Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) | DIN EN 60068-2-6 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 10; |
| Mức tiêu thụ điện năng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 45.3 W (typical) |
| Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC ±20 % |
| Lưu ý về kích thước bên ngoài (Note) | Includes bezel |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) | 0 °C ... 45 °C |
| Dải điện áp cung cấp (Điều kiện môi trường xung quanh) | 19.2 V DC ... 28.8 V DC |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Lưu ý về kích thước lắp đặt (Note) | Panel cutout |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | -40 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành