Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
BL PPC17 3000 - BL PPC17 3000 2701394 PHOENIX CONTACT Panel PC
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

BL PPC17 3000

BL PPC17 3000 2701394 PHOENIX CONTACT Panel PC

$0.00 USD
3649 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356812894
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2701394
(Trưng bày): 2x COM (RS-232)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356812894
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2701394
(Trưng bày) 2x COM (RS-232)
Trang danh mục Page 33 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
RAM (Màn hình) 4 GB DDR3 SODIMM
Sốc (Tổng quát) 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27
Khe cắm (Màn hình) without slots
Làm mát (Màn hình) active
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
Mạng (Hiển thị) 2x Ethernet (10/100/1000 Mbps), RJ45
Bộ xử lý (Màn hình) Intel®Celeron®1020E 2.2 GHz
Mã số thuế quan hải quan 84715000
Màn hình (Kích thước) 43,2 cm / 17"-TFT
Giao diện (Hiển thị) 4x USB 2.0
Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27
Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) without mass storage
Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) 9.5 kg
Độ sáng (Kích thước) 350 cd/m², typical (adjustable)
Ổ đĩa quang (Màn hình) without drive
Đồng hồ thời gian thực (Hiển thị) Yes (battery-backed)
Đèn nền (Kích thước) CCFL
Hệ điều hành (Màn hình) without operating system
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) Front installation
Công nghệ cảm ứng (Kích thước) analog resistive (polyester)
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65 (front), IP20 (back)
Độ phân giải màn hình (Kích thước) 1280 x 1024 Pixel(s) (SXGA)
Rung động (vận hành) (Tổng quát) DIN EN 60068-2-6
Kích thước bên ngoài, độ sâu (Lưu ý) 66 mm
Kích thước bên ngoài, chiều rộng (Lưu ý) 453 mm
Kích thước bên ngoài, chiều cao (Lưu ý) 357 mm
Tuổi thọ pin (Màn hình) 5 years (typical)
MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) > 50000 h
Điện áp nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC
Kích thước lắp đặt, chiều rộng (Lưu ý) 424 mm
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 12,800.000 g
Kích thước lắp đặt, chiều cao (Lưu ý) 329.5 mm
Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) DIN EN 60068-2-6
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Mức tiêu thụ điện năng (Điều kiện môi trường xung quanh) 45.3 W (typical)
Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC ±20 %
Lưu ý về kích thước bên ngoài (Note) Includes bezel
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) 0 °C ... 45 °C
Dải điện áp cung cấp (Điều kiện môi trường xung quanh) 19.2 V DC ... 28.8 V DC
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Lưu ý về kích thước lắp đặt (Note) Panel cutout
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) -40 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) 5 % ... 95 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top