| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 2x COM (RS-232) | |
| ĐẬP | 4 GB DDR3 SODIMM |
| Sốc | 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27 |
| Khe cắm | without slots |
| Cân nặng | 9.5 kg |
| Trưng bày | without display |
| Mạng | 2x Ethernet (10/100/1000 Mbps), RJ45 |
| Bộ xử lý | Intel®Celeron®1020E 2.2 GHz |
| Giao diện | 1x COM (RS-232/422/485) |
| Nghị quyết | - |
| Đèn nền | without |
| Lưu trữ dung lượng lớn | without mass storage |
| Màn hình cảm ứng | without |
| Loại lắp đặt | Wall mounting |
| Ổ đĩa quang | Without drive |
| quạt bộ xử lý | with fan |
| Màn hình hiển thị | 1x VGA |
| Đồng hồ thời gian thực | Yes (battery-backed) |
| Điện áp nguồn | 24 V DC |
| Bộ vi xử lý mạng | Realtek®8111F PCI-E |
| Hệ điều hành | without operating system |
| Mức tiêu thụ điện năng | typical |
| Bộ nguồn | 24 V DC ±20 % |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Phạm vi điện áp nguồn | 19.2 V DC ... 28.8 V DC |
| Rung động (hoạt động) | DIN EN 60068-2-6 |
| Tuổi thọ của pin | 5 years (typical) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | 0 °C ... 45 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành