| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626292847 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2403282 |
| (Tổng quan) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | TW (Taiwan) |
| RoHS Trung Quốc (Chung) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 206.900 g |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành