| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (BFX99195T) | 85365080 |
| Mã đặt hàng (BFX99195T) | BFX99195T |
| Trọng lượng [g] (BFX99195T) | 468 |
| Thể tích [cm³] (BFX99195T) | 0 |
| Mã vạch [EAN13] (BFX99195T) | 8013975312131 |
| Số lượng mỗi gói (BFX99195T) | 1 |
| Kích thước bao bì [mm] (BFX99195T) | |
| Số lượng gói hàng nhiều trong một đơn đặt hàng (BFX99195T) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành