| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN: | 7630031200754 |
| Mã số thuế quan hải quan: | 4016996050 |
| UPC: (Thông tin bao bì) | 786209624840 |
| Kích thước: (Thông tin về bao bì) | NW36 |
| Màu sắc: (Thông tin bao bì) | Black |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | .35 lb158.73 g |
| Chất liệu: (Thông tin bao bì) | Neoprene Rubber |
| Đơn vị đóng gói cấp 1: (Kích thước) | 10 piece |
| Đơn vị đóng gói cấp 2: (Kích thước) | 150 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 2: (Kích thước) | 11.811 in300 mm |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 2: (Kích thước) | 8.661 in220 mm |
| Tên sản phẩm: (Thông tin bao bì) | RUBBER SLEEVE |
| Loại sản phẩm: (Thông tin bao bì) | CT Conduit Termination |
| Nhãn hiệu/Thương hiệu: (Thông tin trên bao bì) | PMA |
| Kích thước gói hàng cấp 2: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 15.748 in400 mm |
| Hướng dẫn và tài liệu: (Thông tin bổ sung) | BCT-36 |
| ETIM 6: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000879 - Feed through spout |
| ETIM 7: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000879 - Cable entry sleeve |
| UNSPSC: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 39121420 |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật: (Thông tin bổ sung) | BCT-36 |
| Danh mục WEEE: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | Product Not in WEEE Scope |
| Mã danh mục chi tiết IDEA (IGCC): (Chứng chỉ và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 4585 >> Liquid tight connectors |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành