| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626470863 |
| Mã đơn hàng | 1003549 |
| Độ sâu (Ghi chú) | 61 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 17.8 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 90 mm |
| Lưu ý (phía cuộn dây) | One 1 kΩ resistor is connected in series and one 10 kΩ resistor is connected in parallel with the output |
| Mã số thuế quan hải quan | 85364190 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | Capacitor Capacitor |
| Tên gọi (Tổng quát) | Air clearances and creepage distances, input/output |
| Loại tiếp điểm (phía cuộn dây) | 1 N/C contact |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Vật liệu tiếp xúc (phía cuộn dây) | AgSnO2, gold-plated |
| Mức độ ô nhiễm (Tổng quát) | 2 |
| Điện áp xung định mức (Tổng quát) | 4 kV (1.2/50 μs) |
| Loại quá áp (Tổng quát) | III |
| Trọng lượng tịnh (SAP) (Mặt tiếp xúc) | 76 g |
| Tiêu chuẩn/quy định (chung) | EN 50178 |
| Vị trí lắp đặt (Mặt tiếp xúc) | any |
| Điện áp cách điện định mức (Tổng quát) | 250 V |
| Mức độ bảo vệ (phía tiếp xúc) | IP20 |
| Hướng dẫn lắp ráp (Liên hệ bên thứ ba) | In rows with zero spacing |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (phía cuộn dây) | 30 V AC |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Giới hạn dòng điện liên tục (phía cuộn dây) | max. 10 mA |
| Mạch bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Bridge rectifier Bridge rectifier, varistor |
| Điện áp xung/cách điện định mức (Tổng quát) | Basic insulation |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 50 °C |
| Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Hiển thị điện áp hoạt động (Điều kiện môi trường xung quanh) | LED |
| Dòng điện đầu vào điển hình tại UN (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10 mA |
| Dải điện áp đầu vào quy đổi theo tiêu chuẩn UN (điều kiện môi trường xung quanh) | 0.8 ... 1.1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành