Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
B-TC250ND - B-TC250ND 2599540 CEMBRE 18.0 V CORDLESS HYDRAULIC CUTTING TOOL
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

B-TC250ND

B-TC250ND 2599540 CEMBRE 18.0 V CORDLESS HYDRAULIC CUTTING TOOL

$0.00 USD
4724 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
ACSR (): ≤180
RODS (): STEEL
THÉP (): ≤180
≤25 (): 23
Thông tin nhà cung cấp
CEMBRE
CEMBRE
Sản phẩm: 12084
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
ACSR () ≤180
RODS () STEEL
THÉP () ≤180
≤25 () 23
≤42 () 16
ALDREY () ≤34
ĐỒNG () ≤30
VẬT LIỆU () TENSILESTRENGTH(daN/mm2)
NHÔM () ≤16
DÂY THỪNG & DÂY DẪN () COPPER
THÉP ĐA SỢI (SỐ LƯỢNG SỢI ≥ 200) () ≤180
Width (Technical characteristicsOther characteristics) 136 mm
Height (Technical characteristicsOther characteristics) 401 mm
Chiều dài (Đặc điểm kỹ thuật/Các đặc điểm khác) 81 mm
Weight (Technical characteristicsOther characteristics) 3.5 kg
Loại tác động (Đặc điểm kỹ thuật/Các đặc điểm khác) Cutting
Battery current (Technical characteristicsOther characteristics) 2 Ah
Battery voltage (Technical characteristicsOther characteristics) 18 V
Vật liệu pin (Đặc tính kỹ thuật, các đặc tính khác) Li-Ion
Nominal pressure (Technical characteristicsOther characteristics) 600 bar
Đường kính cắt tối đa (Đặc tính kỹ thuật/Các đặc tính khác) 25 mm

Mô tả sản phẩm

HTN. CU/AL AND AL-STEEL CUT BATTERY (ACSR) Ø MAX 25 MM
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Cordless hydraulic cutting tool specifically designed to cut Copper, aldrey, Aluminium, Aluminium-Steel cables and Steel ropes, Aluminium and Steel rods having a max overall diameter of 25 mm.

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top