| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| ACSR () | ≤180 |
| RODS () | STEEL |
| THÉP () | ≤180 |
| ≤25 () | 23 |
| ≤42 () | 16 |
| ALDREY () | ≤34 |
| ĐỒNG () | ≤30 |
| VẬT LIỆU () | TENSILESTRENGTH(daN/mm2) |
| NHÔM () | ≤16 |
| DÂY THỪNG & DÂY DẪN () | COPPER |
| THÉP ĐA SỢI (SỐ LƯỢNG SỢI ≥ 200) () | ≤180 |
| Width (Technical characteristicsOther characteristics) | 83 mm |
| Height (Technical characteristicsOther characteristics) | 337 mm |
| Chiều dài (Đặc điểm kỹ thuật/Các đặc điểm khác) | 300 mm |
| Weight (Technical characteristicsOther characteristics) | 4.65 kg |
| Loại tác động (Đặc điểm kỹ thuật/Các đặc điểm khác) | Cutting |
| Battery current (Technical characteristicsOther characteristics) | 4 Ah |
| Battery voltage (Technical characteristicsOther characteristics) | 18 V |
| Vật liệu pin (Đặc tính kỹ thuật, các đặc tính khác) | Li-Ion |
| Nominal pressure (Technical characteristicsOther characteristics) | 600 bar |
| Đường kính cắt tối đa (Đặc tính kỹ thuật/Các đặc tính khác) | 25 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành