| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN: | 5020963001178 |
| Mã số thuế quan hải quan: | 7412200035 |
| UPC: (Thông tin bao bì) | 786210284484 |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | .09 lb40.816 g |
| Chất liệu: (Thông tin bao bì) | Nickel Plated Brass |
| Đơn vị đóng gói cấp 2: (Kích thước) | 10 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 2: (Kích thước) | 1 in25 mm |
| Ứng dụng: (Thông tin container) | To Change Thread Type and Size for Two Pieace of Conduit |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 2: (Kích thước) | 1 in25 mm |
| Kích thước danh nghĩa: (Thông tin về thùng chứa) | PG21 to M20 |
| Tên sản phẩm: (Thông tin bao bì) | brass fitting for conduit |
| Loại sản phẩm: (Thông tin bao bì) | Converter |
| Nhãn hiệu/Thương hiệu: (Thông tin trên bao bì) | Adaptaflex |
| Đường kính ngoài: (Thông tin về thùng chứa) | 34.0 mm |
| Chức năng đặc biệt: (Thông tin về container) | Designed to Help Maintain System Integrity |
| Số lượng pin: (Thông tin trên bao bì) | 0 |
| Kích thước gói hàng cấp 2: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 1 in25 mm |
| Hướng dẫn và tài liệu: (Thông tin bổ sung) | B/PG21-M20/TC |
| Giấy chứng nhận hợp quy CE: (Thông tin bổ sung) | 9AKK107492A9618 |
| ETIM 6: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000938 - Enlargement/reducing ring |
| ETIM 7: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000938 - Enlargement/reducing ring |
| UNSPSC: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 39131707 |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật: (Thông tin bổ sung) | B/PG21-M20/TC |
| Danh mục WEEE: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | Product Not in WEEE Scope |
| Mã danh mục chi tiết IDEA (IGCC): (Chứng chỉ và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 5548 >> Electrical conduit coupling |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành