Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL F SSI1 AO1 1H - AXL F SSI1 AO1 1H 2688433 PHOENIX CONTACT Special function module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL F SSI1 AO1 1H

AXL F SSI1 AO1 1H 2688433 PHOENIX CONTACT Special function module

$0.00 USD
4429 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356644952
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2688433
Trang danh mục: Page 122 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356644952
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2688433
Trang danh mục Page 122 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Giao diện) Transient protection
(Dữ liệu bộ mã hóa) -10 V ... 10 V
(Đầu ra tương tự) Analog I/O 500 V AC 50 Hz 1 min.
(Đầu vào bộ mã hóa) Transient protection
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Axioline F local bus
(Cách điện) Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g
Tên gọi (Giao diện) Supply voltage input UI
Độ chính xác (Dữ liệu bộ mã hóa) typ. 0.1 % (of output range final value)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Tên đầu ra (Dữ liệu bộ mã hóa) Analog outputs
Phương thức kết nối (Tổng quát) Bus base module
Định dạng dữ liệu (Dữ liệu bộ mã hóa) IB IL, S7-compatible, standardized representation
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 54 mm
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 35 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 126.1 mm
Trọng lượng tịnh (Dữ liệu kết nối) 135 g
Tính chẵn lẻ (Điện thế Axioline) Even, odd or no parity
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps
Độ phân giải D/A (Dữ liệu bộ mã hóa) 16 bit
Phần kiểm tra (Đầu ra tương tự) Logic 500 V AC 50 Hz 1 min.
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) max. 1.4 W (Supply of the SSI interface and the analog output (20 mA), without sensor supply)
Dải điện áp (Đầu vào bộ mã hóa) 19.5 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Loại lắp đặt (Dữ liệu kết nối) DIN rail
Loại bảo vệ (Giao diện) Surge protection of the supply voltage
Phương thức kết nối (Dữ liệu bộ mã hóa) Push-in connection
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 60 mA (Supply of the SSI interface and the analog output (20 mA), without sensor supply)
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Axioline F connector
Tên đầu vào (Điện thế Axioline) SSI interface
Số lượng đầu ra (Dữ liệu bộ mã hóa) 1
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC including all tolerances, including ripple
Loại bảo vệ (Dữ liệu bộ mã hóa) Surge protection
Thời gian chuyển đổi D/A (Dữ liệu bộ mã hóa) 5 µs
Loại bảo vệ (Đầu vào bộ mã hóa) Surge protection
Công nghệ kết nối (Dữ liệu bộ mã hóa) 2-wire (shielded, twisted pair)
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Dữ liệu bộ mã hóa) 0 mA ... 20 mA
Tín hiệu điện áp đầu ra (Dữ liệu bộ mã hóa) 0 V ... 5 V
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 135.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Tín hiệu bộ mã hóa (điện thế Axioline) Single-turn and multi-turn encoder, length measuring sticks
Tần số đầu vào (Điện thế Axioline) to 2 MHz (Can be parameterized: 67.5 kHz, 125 kHz (default), 250 kHz, 500 kHz, 1 MHz, 2 MHz)
Chiều dài bóc tách (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 mm
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Push-in connection
Số lượng đầu vào (điện thế Axioline) 1
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Phương pháp kết nối (Điện thế Axioline) Push-in connection
Kiểm tra cơ học (Cách điện) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào bộ mã hóa) 24 V DC (UI- 0.5 V)
Chiều dài cáp cho phép (Dữ liệu bộ mã hóa) max. 250 m
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715).
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Khả năng chịu tải hiện tại (Đầu vào bộ mã hóa) max. 500 mA
Độ phân giải có thể điều chỉnh (Điện thế Axioline) 8 ... 56 bit
Mạch/linh kiện bảo vệ (Dữ liệu bộ mã hóa) Electronic (35 V, permanent)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Điện áp cấp nguồn cho bộ mã hóa (điện thế Axioline) 24 V DC (UI- 0.5 V)
Biểu diễn giá trị đo được (Dữ liệu bộ mã hóa) 16 bits
Tần số truyền dẫn (Điện thế Axioline) 2 MHz
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Mô tả đầu vào (Điện thế Axioline) RS-422 interface according to SSI specification
Dòng điện tải/đầu ra (Dữ liệu bộ mã hóa) max. 500 Ω
Điện áp tải/đầu ra (Dữ liệu bộ mã hóa) > 2 kΩ
Biểu diễn các giá trị đầu ra (Dữ liệu bộ mã hóa) 16 bits (15 bits + sign)
Lưu ý về thông số trọng lượng (Dữ liệu kết nối) with connectors and bus base module
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Please observe the information provided on conductor cross sections in the “Axioline F: system and installation” user manual.
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Điều kiện môi trường xung quanh) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 24
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tiết diện tối đa của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh (trong điều kiện môi trường xung quanh). 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²

Mô tả sản phẩm

AxiolineF special function module, 1SSI interface for absolute value transmitter, 1 analog output: 0-10V, ±10V, 0-5V, ±5V, 0-20mA, 4-20mA, ±20mA, 2-conductor connection technology (including bus base
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top