Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL F SSDI8/4 1F - AXL F SSDI8/4 1F 2702263 PHOENIX CONTACT Safety module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL F SSDI8/4 1F

AXL F SSDI8/4 1F 2702263 PHOENIX CONTACT Safety module

$0.00 USD
3799 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626066813
Mã đơn hàng: 2702263
(Tổng quan): max. 310 mA
Trang danh mục: Page 301 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626066813
Mã đơn hàng 2702263
(Tổng quan) max. 310 mA
Trang danh mục Page 301 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Giao diện) 8 (for single-channel assignment)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Supply for digital input modules (UI)
Tên đầu vào (Giao diện) Digital inputs
Điện áp nguồn (Tổng quát) 24 V DC
Điện áp đầu vào (Giao diện) 24 V DC (via clock outputs T1 and T2 or external supply)
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 54 mm
Khối lượng tịnh (Nhập liệu kỹ thuật số) 347.6 g
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 53.6 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 126.1 mm
Loại hình bảo vệ (Tổng quát) Protection against polarity reversal, EMC protective circuit, undervoltage detection
Mức tiêu thụ hiện tại (Tổng quát) typ. 9 mA (all inputs set; power supply by UIwith 30.2 V DC; without power supply to the sensors via clock supplies T1 and T2)
Số lượng đầu vào (Giao diện) 4 (with two-channel assignment)
Danh mục (Tiềm năng của Axioline) max. 4 (two channel; dependent in parameterization and wiring)
Phương thức kết nối (Giao diện) Push-in connection
Thời gian lọc đầu vào (Giao diện) 1.5 ms
Loại lắp đặt (Đầu vào kỹ thuật số) DIN rail
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 19.2 V DC ... 30.2 V DC (including all tolerances, including ripple)
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Axioline F local bus
Dải điện áp đầu vào (Giao diện) -3 V DC ... 30.2 V DC
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Ký hiệu (Điện thế Axioline) EN 62061
Công nghệ kết nối (Giao diện) 2, 3, 4-wire
Số lượng kênh (Điều kiện môi trường xung quanh) 1
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 347.600 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 108 kPa (up to 3000 m above sea level)
Mô tả đầu vào (Giao diện) IEC 61131-2 type 3
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Bus base module
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) Housing dimensions
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Dòng điện đầu vào định mức tại UIN (Giao diện) typ. 4.2 mA
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -35 °C ... 60 °C (Mounting position: any)
Mức hiệu suất (PL) (Tiềm năng Axioline) max. e (two channel; dependent in parameterization and wiring)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (up to 3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 75 % (on average, 85% infrequently, non-condensing)
Lưu ý về thông số trọng lượng (Đầu vào kỹ thuật số) with connectors and bus base module
Dòng điện đầu vào điển hình trên mỗi kênh (Giao diện) 4.2 mA
Mức độ toàn vẹn an toàn (SIL) (Điện thế Axioline) max. 3 (two channel; dependent in parameterization and wiring)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 75 % (non-condensing)
Cấp độ bảo vệ (Dữ liệu đặc tính liên quan đến an toàn) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Giới hạn yêu cầu về mức độ toàn vẹn an toàn (SIL CL) (Điện thế Axioline) max. 3 (two channel; dependent in parameterization and wiring)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top