| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626459288 |
| Mã đơn hàng | 2702911 |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Giao diện) | Polarity reversal protection of the supply voltage |
| (Đầu ra tương tự) | Functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Axioline F local bus |
| (Cách điện) | Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g |
| Tên gọi (Giao diện) | Supply for analog modules (UA) |
| Trở kháng (Đầu vào tương tự) | > 43 Ω (per channel) |
| Số lượng kênh (Tổng quát) | 2 |
| Đặc điểm (Liên hệ) | can be parameterized: 350 μV/V ... 6500 μV/V |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Bus base module |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 54 mm |
| Số lượng đầu vào (Liên hệ) | 2 |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 24 V DC |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 35 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Điện áp cầu U0 (Tiếp điểm) | 5 V |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 126.1 mm |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 100 Mbps |
| Phần kiểm tra (Đầu ra tương tự) | Logic 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Dòng điện đầu ra (Đầu vào tương tự) | max. 115 mA (per channel) |
| Điện áp đầu ra (Đầu vào tương tự) | typ. 5 V |
| Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) | typ. 2.6 W (with maximum load: 8 weighing cells with 350 Ω per channel) |
| Đại lượng (Điện thế Axioline) | 2 (Ka1-Kb1, Ka2-Kb2) |
| Chênh lệch cầu Ud (Tiếp điểm) | Measuring range specified by selecting the characteristic |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 187.7 g |
| Loại bảo vệ (Giao diện) | Surge protection of the supply voltage |
| Công nghệ kết nối (Danh bạ) | 6 or 4-wire, twisted pair shielded cable |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) | typ. 25 mA (with typical load: 1 weighing cell with 350 Ω, only one channel loaded) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Mô tả (Điện thế của Axioline) | Floating N/O contact |
| Số lượng đầu ra (Đầu vào tương tự) | 2 |
| Dải điện áp cung cấp (Giao diện) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail |
| Mô tả đầu ra (Đầu vào tương tự) | Jumper supply |
| Mô tả thông tin đầu vào (Danh bạ) | Input channels for strain gauge |
| Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) | Process data mode with 6 words |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 187.700 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Kiểm tra cơ học (Cách điện) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g |
| Cấp độ bảo vệ (Cách điện) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Điện trở tiếp xúc (Điện thế Axioline) | < 1 Ω (typical) |
| Biểu diễn giá trị đo được (Liên hệ) | 32 bits |
| Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715). |
| Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | |
| Thời gian đáp ứng điển hình (điện thế Axioline) | typ. 0.2 ms (opening) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) | with connectors and bus base module |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành