Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL F RTD8 XC 1F - AXL F RTD8 XC 1F 2701235 PHOENIX CONTACT I/O module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL F RTD8 XC 1F

AXL F RTD8 XC 1F 2701235 PHOENIX CONTACT I/O module

$0.00 USD
4154 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356730471
Mã đơn hàng: 2701235
Trang danh mục: Page 118 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356730471
Mã đơn hàng 2701235
Trang danh mục Page 118 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) -40 °C ... 70 °C (Extended, see section “Tested successfully: use under extreme ambient conditions” in the data sheet.)
(Giao diện) Transient protection
(Đầu vào tương tự) 24 V supply (I/O) / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Axioline F local bus
(Điện thế của Axioline) Transient protection of sensor supplies
(Cách điện) Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g
Tên gọi (Giao diện) Supply for analog modules (UA)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Phương thức kết nối (Tổng quát) Bus base module
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 54 mm
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 53.6 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 126.1 mm
Phần kiểm tra (Đầu vào tương tự) 5 V communications power (logic), 24 V supply (I/O) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps
Chú thích (Dữ liệu thương mại chính) Dimensional drawing
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) max. 0.6 W
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 215 g
Loại bảo vệ (Giao diện) Surge protection of the supply voltage
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 15 mA
Tên đầu vào (Điện thế Axioline) Analog inputs
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Định dạng dữ liệu (Điện thế Axioline) IB IL, S7-compatible
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Độ phân giải A/D (Điện thế Axioline) 24 bit
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 215.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Số lượng đầu vào (điện thế Axioline) 8 (for resistance temperature detectors)
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Phương pháp kết nối (Điện thế Axioline) Push-in connection
Thời gian lọc đầu vào (điện thế Axioline) 40 ms
Kiểm tra cơ học (Cách điện) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715).
Loại bảo vệ (Tiềm năng Axioline) Short-circuit protection, overload protection of the inputs
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Công nghệ kết nối (Điện thế Axioline) 2, 3, 4-wire (shielded)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C (Standard)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Mô tả đầu vào (Điện thế Axioline) Inputs for resistive temperature sensors
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connectors and bus base module
Biểu diễn giá trị đo được (điện thế Axioline) 16 bits (15 bits + sign bit)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Phạm vi đo điện trở tuyến tính (điện thế Axioline) 0 Ω ... 500 Ω
Các loại cảm biến (RTD) có thể sử dụng (điện thế Axioline) Pt, Ni, KTY, Cu sensors
Giá trị danh nghĩa của các nguồn dòng điện (điện thế Axioline) 1 mA (Pt 100, Ni 100, RLin500 Ω; pulse current, the specification is valid during the sampling phase)

Mô tả sản phẩm

AxiolineF, Temperature recording module, Analogue inputs: 8 (for resistive temperature sensors), Connection technology: 2, 3, 4 conductors (shielded), transmission speed on local bus: 100 MBit/s, Extr
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top