Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL F RS UNI XC 1H - AXL F RS UNI XC 1H 2702006 PHOENIX CONTACT Communication module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL F RS UNI XC 1H

AXL F RS UNI XC 1H 2702006 PHOENIX CONTACT Communication module

$0.00 USD
3478 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356909587
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2702006
Trang danh mục: Page 120 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356909587
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2702006
Trang danh mục Page 120 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 54 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 35 mm
(Kích thước) -40 °C ... 70 °C (Extended, see section “Tested successfully: use under extreme ambient conditions” in the data sheet.)
(Giao diện) max. 240 mA
Chiều cao (Ghi chú) 126.1 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Các bit dữ liệu (Tổng quát) 5 ... 8
Giao diện (Tổng quát) RS-232, RS-485, RS-422
Các bit dừng (Tổng quát) 1 or 2
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Tên gọi (Tổng quát) Axioline F local bus
Bộ đệm đầu vào (Tổng quát) 4 kByte
(Cách điện) Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g
Bộ đệm đầu ra (Tổng quát) 1 kByte
Tên gọi (Giao diện) Axioline F local bus supply (UBus)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Lưu ý về kích thước (Note) The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715).
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Push-in connection
Điện áp nguồn (Giao diện) 5 V DC (via bus base module)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Trọng lượng tịnh (Dữ liệu kết nối) 187.4 g
Tính chẵn lẻ (Điện thế Axioline) Even, odd or no parity
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps
Các giao thức được hỗ trợ (Tổng quan) Transparent, end-to-end, XON/XOFF, Modbus/RTU (master support)
(Kênh đầu vào/đầu ra nối tiếp) 5 V supply (I/O)/functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Điện trở kết thúc (Thông thường) active, integrated
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Copper
Loại lắp đặt (Dữ liệu kết nối) DIN rail
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 200 mA
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Axioline F connector
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 187.400 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Chiều dài bóc tách (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 mm
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Push-in connection
Thông báo chẩn đoán (Dữ liệu kết nối) I/O supply failure Yes
Kiểm tra cơ học (Cách điện) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Loại truyền dẫn (Điện thế Axioline) Transparent mode, end-to-end mode, XON/XOFF, Modbus/RTU
Phần kiểm tra (Kênh đầu vào/đầu ra nối tiếp) 5 V supply (logic)/5 V supply (I/O) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C (Standard)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Lưu ý về thông số trọng lượng (Dữ liệu kết nối) with connectors and bus base module
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Điều kiện môi trường xung quanh) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 24
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tiết diện tối đa của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh (trong điều kiện môi trường xung quanh). 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²

Mô tả sản phẩm

AxiolineF, Communication Module, Interface:RS-232, RS-485, RS-422, Extreme Conditions Variant, Local Bus Transmission Speed:100 MBit/s, Protection Rating:IP20, Including Bus Socket Module and Axioline
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top