| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356730860 |
| Mã đơn hàng | 2688666 |
| Trang danh mục | Page 120 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Giao diện) | max. 240 mA |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Các bit dữ liệu (Tổng quát) | 5 ... 8 |
| Giao diện (Tổng quát) | RS-232, RS-485, RS-422 |
| Các bit dừng (Tổng quát) | 1 or 2 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Axioline F local bus |
| Bộ đệm đầu vào (Tổng quát) | 4 kByte |
| (Cách điện) | Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g |
| Bộ đệm đầu ra (Tổng quát) | 1 kByte |
| Tên gọi (Giao diện) | Axioline F local bus supply (UBus) |
| Số lượng kênh (Tổng quát) | 2 |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Push-in connection |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 54 mm |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 5 V DC (via bus base module) |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 35 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 126.1 mm |
| Trọng lượng tịnh (Dữ liệu kết nối) | 187.3 g |
| Tính chẵn lẻ (Điện thế Axioline) | Even, odd or no parity |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 100 Mbps |
| Chú thích (Dữ liệu thương mại chính) | Dimensions |
| Các giao thức được hỗ trợ (Tổng quan) | Transparent, end-to-end, XON/XOFF, Modbus/RTU (master support) |
| (Kênh đầu vào/đầu ra nối tiếp) | 5 V supply (I/O)/functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Điện trở kết thúc (Thông thường) | active, integrated |
| Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) | Copper |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu kết nối) | DIN rail |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) | typ. 200 mA |
| Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Axioline F connector |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 187.300 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Chiều dài bóc tách (Điều kiện môi trường xung quanh) | 8 mm |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | Push-in connection |
| Thông báo chẩn đoán (Dữ liệu kết nối) | I/O supply failure Yes |
| Kiểm tra cơ học (Cách điện) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g |
| Cấp độ bảo vệ (Cách điện) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Loại truyền dẫn (Điện thế Axioline) | Transparent mode, end-to-end mode, XON/XOFF, Modbus/RTU |
| Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715). |
| Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | |
| Phần kiểm tra (Kênh đầu vào/đầu ra nối tiếp) | 5 V supply (logic)/5 V supply (I/O) 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (Dữ liệu kết nối) | with connectors and bus base module |
| Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) | Please observe the information provided on conductor cross sections in the “Axioline F: system and installation” user manual. |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Điều kiện môi trường xung quanh) | 16 |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Tiết diện tối đa của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 1.5 mm² |
| Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 0.2 mm² |
| Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh (trong điều kiện môi trường xung quanh). | 1.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) | 0.2 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành