Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL F RS UNI 1H - AXL F RS UNI 1H 2688666 PHOENIX CONTACT Communication module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL F RS UNI 1H

AXL F RS UNI 1H 2688666 PHOENIX CONTACT Communication module

$0.00 USD
4419 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356730860
Mã đơn hàng: 2688666
Trang danh mục: Page 120 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356730860
Mã đơn hàng 2688666
Trang danh mục Page 120 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Giao diện) max. 240 mA
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Các bit dữ liệu (Tổng quát) 5 ... 8
Giao diện (Tổng quát) RS-232, RS-485, RS-422
Các bit dừng (Tổng quát) 1 or 2
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Tên gọi (Tổng quát) Axioline F local bus
Bộ đệm đầu vào (Tổng quát) 4 kByte
(Cách điện) Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g
Bộ đệm đầu ra (Tổng quát) 1 kByte
Tên gọi (Giao diện) Axioline F local bus supply (UBus)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Phương thức kết nối (Tổng quát) Push-in connection
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 54 mm
Điện áp nguồn (Giao diện) 5 V DC (via bus base module)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 35 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 126.1 mm
Trọng lượng tịnh (Dữ liệu kết nối) 187.3 g
Tính chẵn lẻ (Điện thế Axioline) Even, odd or no parity
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps
Chú thích (Dữ liệu thương mại chính) Dimensions
Các giao thức được hỗ trợ (Tổng quan) Transparent, end-to-end, XON/XOFF, Modbus/RTU (master support)
(Kênh đầu vào/đầu ra nối tiếp) 5 V supply (I/O)/functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Điện trở kết thúc (Thông thường) active, integrated
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Copper
Loại lắp đặt (Dữ liệu kết nối) DIN rail
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 200 mA
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Axioline F connector
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 187.300 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Chiều dài bóc tách (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 mm
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Push-in connection
Thông báo chẩn đoán (Dữ liệu kết nối) I/O supply failure Yes
Kiểm tra cơ học (Cách điện) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Loại truyền dẫn (Điện thế Axioline) Transparent mode, end-to-end mode, XON/XOFF, Modbus/RTU
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715).
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Phần kiểm tra (Kênh đầu vào/đầu ra nối tiếp) 5 V supply (logic)/5 V supply (I/O) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Lưu ý về thông số trọng lượng (Dữ liệu kết nối) with connectors and bus base module
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Please observe the information provided on conductor cross sections in the “Axioline F: system and installation” user manual.
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Điều kiện môi trường xung quanh) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 24
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tiết diện tối đa của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh (trong điều kiện môi trường xung quanh). 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²

Mô tả sản phẩm

AxiolineF, Communication Module, Interface:RS-232, RS-485, RS-422, Local Bus Transmission Rate:100 MBit/s, Protection Rating:IP20, Including Bus Socket Module and AxiolineF Connectors
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top