| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626364940 |
| Mã đơn hàng | 2702671 |
| Độ sâu (Ghi chú) | 65.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 53.6 mm |
| (Giao diện) | max. 400 mW |
| Chiều cao (Ghi chú) | 126.1 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Axioline F local bus |
| (Điện thế của Axioline) | Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g |
| Tên gọi (Giao diện) | Axioline F local bus supply (UBus) |
| Số lượng kênh (Tổng quát) | 2 |
| Lưu ý về kích thước (Note) | The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715). |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Bus base module |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 5 V DC (via bus base module) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 100 Mbps |
| Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) | typ. 365 mW |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 222 g |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) | typ. 73 mA |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail |
| Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) | Process data mode with 32 words |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 222.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Kiểm tra cơ học (điện thế Axioline) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g |
| Lớp bảo vệ (Tiềm năng của Axioline) | II |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) | with connectors and bus base module |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành