Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL F PM EF 1F - AXL F PM EF 1F 2702671 PHOENIX CONTACT Special function module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL F PM EF 1F

AXL F PM EF 1F 2702671 PHOENIX CONTACT Special function module

$0.00 USD
3104 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626364940
Mã đơn hàng: 2702671
Độ sâu (Ghi chú): 65.5 mm
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626364940
Mã đơn hàng 2702671
Độ sâu (Ghi chú) 65.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 53.6 mm
(Giao diện) max. 400 mW
Chiều cao (Ghi chú) 126.1 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Axioline F local bus
(Điện thế của Axioline) Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g
Tên gọi (Giao diện) Axioline F local bus supply (UBus)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Lưu ý về kích thước (Note) The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715).
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Bus base module
Điện áp nguồn (Giao diện) 5 V DC (via bus base module)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) typ. 365 mW
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 222 g
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 73 mA
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Chế độ hoạt động (Điều kiện môi trường) Process data mode with 32 words
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 222.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Kiểm tra cơ học (điện thế Axioline) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Lớp bảo vệ (Tiềm năng của Axioline) II
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connectors and bus base module
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

Axioline F, power measurement module, voltage input: up to 400 V AC (phase/neutral conductor) or 690 V AC (phase/phase), current input: up to 5 A AC, data transmission rate on local bus: 100 MBit/s, p
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top