| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626269511 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2702655 |
| Trang danh mục | Page 123 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | -40 °C ... 70 °C (Extended, see section “Tested successfully: use under extreme ambient conditions” in the data sheet.) |
| (Giao diện) | Transient protection |
| (Đầu vào kỹ thuật số) | Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Axioline F local bus |
| (Điện thế của Axioline) | Transient protection |
| Tên gọi (Giao diện) | Supply voltage input UI |
| Tên đầu vào (Dữ liệu bộ mã hóa) | Digital inputs |
| Số lượng kênh (Tổng quát) | 2 |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Bus base module |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 54 mm |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 24 V DC |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 35 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 126.1 mm |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 100 Mbps |
| Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) | max. 0.72 W (Supply of pulse interface, without encoder supply) |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 134 g |
| Số lượng đầu vào (Dữ liệu bộ mã hóa) | 4 |
| Loại bảo vệ (Giao diện) | Surge protection of the supply voltage |
| Phương thức kết nối (Dữ liệu bộ mã hóa) | Push-in connection |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) | max. 30 mA (Supply of pulse interface, without encoder supply) |
| Thời gian lọc đầu vào (Dữ liệu bộ mã hóa) | 250 µs |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 (per manufacturer's declaration) |
| Kiểm tra cơ học (Đầu vào kỹ thuật số) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g |
| Cấp độ bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Dải điện áp cung cấp (Giao diện) | 19.2 V DC ... 30 V DC including all tolerances, including ripple |
| Loại bảo vệ (Dữ liệu bộ mã hóa) | Polarity reversal protection of the inputs |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail |
| Phạm vi điện áp (Điện thế Axioline) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Công nghệ kết nối (Dữ liệu bộ mã hóa) | 1-wire |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 134.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Mô tả dữ liệu đầu vào (Dữ liệu bộ mã hóa) | EN 61131-2 types 1 and 3 |
| Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715). |
| Loại bảo vệ (Tiềm năng Axioline) | Surge protection |
| Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | |
| Dòng điện đầu vào định mức tại UIN (Dữ liệu bộ mã hóa) | 2.4 mA |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C (Standard) |
| Điện áp đầu ra danh nghĩa (điện thế Axioline) | 24 V DC (UI- 0.5 V) |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (Dữ liệu bộ mã hóa) | -3 V DC ... 5 V DC |
| Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Dữ liệu bộ mã hóa) | 11 V DC ... 30 V DC |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Khả năng chịu tải hiện tại (Điện thế Axioline) | typ. 500 mA |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) | with connectors and bus base module |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Số lượng nguồn cấp điện 24 V cho bộ mã hóa (điện thế Axioline) | 2 |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành