Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL F DO4/3 AC 1F - AXL F DO4/3 AC 1F 2702068 PHOENIX CONTACT I/O module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL F DO4/3 AC 1F

AXL F DO4/3 AC 1F 2702068 PHOENIX CONTACT I/O module

$0.00 USD
3003 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356933087
Mã đơn hàng: 2702068
Trang danh mục: Page 110 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356933087
Mã đơn hàng 2702068
Trang danh mục Page 110 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) -25 °C ... 50 °C (max. 2 A/channel for any mounting position)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Đầu ra kỹ thuật số) I/O area AC / PE 4 kV Rated surge voltage (basic insulation according to EN 61010-2-201/IEC 61010-2-201)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Axioline F local bus
(Cách điện) IEC 61850-3 Attenuated oscillating waves, EN 61000-4-18/IEC 61000-4-18 1 kV symmetrical, 2.5 kV asymmetrical
Bảo vệ (Giao diện) max. 8 A
Tên gọi (Giao diện) Supply for digital output modules (UO)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Phương thức kết nối (Tổng quát) Bus base module
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 54 mm
Điện áp nguồn (Giao diện) 230 V AC
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 53.6 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 126.1 mm
Trọng lượng tịnh (Dữ liệu kết nối) 239 g
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) max. 2024 VA (of which 8 VA internal losses)
Phần kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) I/Os / logic 4 kV Rated surge voltage (safe isolation according to EN 61010-2-201/IEC 61010-2-201)
Loại lắp đặt (Dữ liệu kết nối) DIN rail
Loại bảo vệ (Giao diện) Surge protection of the supply voltage
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 8 A (provide external protection)
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Axioline F connector
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Tên đầu ra (Điện thế Axioline) Digital outputs
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 12 V AC ... 253 V AC (including all tolerances, including ripple, 50 ... 60 Hz)
Điện áp đầu ra (Điện thế Axioline) 230 V AC
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 239.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Chiều dài bóc tách (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 mm
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Push-in connection
Phương pháp kết nối (Điện thế Axioline) Push-in connection
Kiểm tra cơ học (Cách điện) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Số lượng đầu ra (điện thế Axioline) 4 (Triac outputs with zero voltage switch)
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715).
Loại bảo vệ (Tiềm năng Axioline) External protection required
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Tải định mức, điện trở thuần (điện thế Axioline) max. 460 W (at nominal voltage)
Công nghệ kết nối (Điện thế Axioline) 3-wire
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C (max. 2 A/channel for wall mounting on horizontal DIN rail; max. 1 A/channel for any mounting position)
Điện áp đầu ra danh nghĩa (điện thế Axioline) 230 V AC
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Lưu ý về thông số trọng lượng (Dữ liệu kết nối) with connectors and bus base module
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Please observe the information provided on conductor cross sections in the “Axioline F: system and installation” user manual.When selecting the cables, please note that in the case of a small conductor cross section and high current, the terminal point temperature may be up to 30 K above the ambient temperature.
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Điều kiện môi trường xung quanh) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 20
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Được phát triển theo tiêu chuẩn (Cách điện) IEC 61850-3 Immunity to magnetic fields, EN 61000-4-8/IEC 61000-4-8 300 A/m continuous, 1000 A/m for 1 s
Tiết diện tối đa của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 0.5 mm²
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun (điện thế Axioline) 8 A AC (provide external protection)
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (điện thế Axioline) 2 A AC
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh (trong điều kiện môi trường xung quanh). 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.5 mm²

Mô tả sản phẩm

AxiolineF, Digital output module, Digital outputs:4 (Triac outputs with zero voltage switch), 230 VAC, 2 A, connection technology:3 conductors, transmission speed on the local bus:100 MBit/s, protecti
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top