Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL F DO32/1 1F - AXL F DO32/1 1F 2688051 PHOENIX CONTACT I/O module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL F DO32/1 1F

AXL F DO32/1 1F 2688051 PHOENIX CONTACT I/O module

$0.00 USD
4893 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356501576
Mã đơn hàng: 2688051
Trang danh mục: Page 109 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356501576
Mã đơn hàng 2688051
Trang danh mục Page 109 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Giao diện) max. 16 A (form HW 05, protection against polarity reversal up to 5 A)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Đầu ra kỹ thuật số) 24 V supply (I/O) / functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Axioline F local bus
(Cách điện) Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g
Bảo vệ (Giao diện) max. 8 A (up to HW 04, protection against polarity reversal up to 5 A)
Tên gọi (Giao diện) Supply for digital output modules (UO)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Phương thức kết nối (Tổng quát) Bus base module
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 54 mm
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 53.6 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 126.1 mm
Trọng lượng tịnh (Dữ liệu kết nối) 240 g
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps
Chú thích (Dữ liệu thương mại chính) Dimensions
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) max. 480 W (from HW 05, of which max. 2.4 W constitute internal losses)
Phần kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) 5 V communications power (logic), 24 V supply (I/O) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Loại lắp đặt (Dữ liệu kết nối) DIN rail
Loại bảo vệ (Giao diện) Surge protection of the supply voltage
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 8 A (up to HW 04, provide external protection)
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Axioline F connector
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Tên đầu ra (Điện thế Axioline) Digital outputs
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Điện áp đầu ra (Điện thế Axioline) 24 V DC
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 240.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Chiều dài bóc tách (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 mm
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Push-in connection
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Phương pháp kết nối (Điện thế Axioline) Push-in connection
Kiểm tra cơ học (Cách điện) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Số lượng đầu ra (điện thế Axioline) 32
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Tải định mức, đèn (điện thế Axioline) max. 12 W (at nominal voltage)
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715).
Loại bảo vệ (Tiềm năng Axioline) Short-circuit protection, overload protection of the outputs
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Tải định mức, điện trở thuần (điện thế Axioline) max. 12 W (48 Ω, with nominal voltage)
Công nghệ kết nối (Điện thế Axioline) 1-wire
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Điện áp đầu ra danh nghĩa (điện thế Axioline) 24 V DC
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Tải định mức, cảm kháng (điện thế Axioline) max. 12 VA (1.2 H, 48 Ω, with nominal voltage)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Lưu ý về thông số trọng lượng (Dữ liệu kết nối) with connectors and bus base module
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Please observe the information provided on conductor cross sections in the “Axioline F: system and installation” user manual.
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Điều kiện môi trường xung quanh) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 24
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tiết diện tối đa của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun (điện thế Axioline) 8 A (up to HW 04, provide external protection)
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (điện thế Axioline) 500 mA
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh (trong điều kiện môi trường xung quanh). 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²

Mô tả sản phẩm

AxiolineF, Digital output module, Digital outputs:32, 24 VDC, 500 mA, connection technology:1 driver, transmission speed on the local bus:100 MBit/s, protection index: IP20, including bus socket modul
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top