Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL F CNT2 INC2 XC 1F - AXL F CNT2 INC2 XC 1F 2701239 PHOENIX CONTACT Special function module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL F CNT2 INC2 XC 1F

AXL F CNT2 INC2 XC 1F 2701239 PHOENIX CONTACT Special function module

$0.00 USD
4327 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356730082
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2701239
Trang danh mục: Page 121 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356730082
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2701239
Trang danh mục Page 121 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 54 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 53.6 mm
(Kích thước) -40 °C ... 70 °C (Extended, see section “Tested successfully: use under extreme ambient conditions” in the data sheet.)
(Giao diện) Polarity reversal protection of the supply voltage
Chiều cao (Ghi chú) 126.1 mm
(Đầu vào bộ mã hóa) max. 100 kHz (More than one channel wired or Z signal monitoring via the firmware)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Đầu ra kỹ thuật số) Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g
Mã số thuế quan hải quan 85389091
(Điều kiện môi trường xung quanh) Error at the symmetrical incremental encoder Yes
Tên gọi (Tổng quát) Axioline F local bus
(Điện thế của Axioline) max. 100 kHz (More than one channel wired or Z signal monitoring via the firmware)
Bảo vệ (Giao diện) max. 8 A (polarity reversal protection up to 5 A)
Tên gọi (Giao diện) Supply voltage input UI
Tên đầu vào (Dữ liệu bộ mã hóa) Digital inputs
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Lưu ý về kích thước (Note) The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715).
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Bus base module
Tên đầu vào (Đầu vào bộ đếm) Incremental encoder inputs
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Ký hiệu (Đầu vào bộ mã hóa) Asymmetrical incremental encoders
Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Digital outputs
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps
Chiều dài cáp (Đầu vào bộ đếm) 30 m
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) max. 60 W (of which 1.6 W internal losses)
Dải điện áp (Đầu vào bộ mã hóa) 19.2 V DC ... 30 V DC
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 233.9 g
Số lượng đầu vào (Dữ liệu bộ mã hóa) 8 (CNT: G1, G2, Dir1, Dir2; INC: Ref1, Ref2, L1, L2)
Điện áp đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC
Loại bảo vệ (Giao diện) Surge protection of the supply voltage
Phương thức kết nối (Dữ liệu bộ mã hóa) Push-in connection
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 2.5 A (dependent on the encoder or sensor type used and the load on the digital output.)
Tín hiệu bộ mã hóa (Đầu vào bộ đếm) Symmetrical and asymmetrical encoders
Tần số đầu vào (Đầu vào bộ mã hóa) max. 300 kHz (1 channel wired)
Tên đầu vào (Điện thế Axioline) Counter input for 24 V signals
Độ phân giải (Điện thế Axioline) 32 bits
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng đầu vào (Đầu vào bộ đếm) 2 (A1, /A1, B1, /B1, Z1, /Z1; A2, /A2, B2, /B2, Z2, /Z2)
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC including all tolerances, including ripple
Phương thức kết nối (Đầu vào bộ đếm) Push-in connection
Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) Push-in connection
Kiểm tra cơ khí (Đầu ra kỹ thuật số) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 2 (Out1, Out2)
Cấp độ bảo vệ (Đầu ra kỹ thuật số) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Dòng điện đầu vào (Điện thế Axioline) 2.5 mA (per channel)
Điện áp đầu vào (Điện thế Axioline) 24 V DC
Tải định mức, đèn (Đầu vào kỹ thuật số) max. 12 W (at nominal voltage)
Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Short-circuit protection, overload protection of the outputs
Loại bảo vệ (Đầu vào bộ mã hóa) Short-circuit protection
Công nghệ kết nối (Dữ liệu bộ mã hóa) 1-wire (optionally 2, 3-wire)
Tải định mức, điện trở (Đầu vào kỹ thuật số) max. 12 W (48 Ω, with nominal voltage)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 233.900 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Tần số đầu vào (Điện thế Axioline) max. 300 kHz (1 channel wired)
Mức điện áp tín hiệu (Đầu vào bộ mã hóa) Low ≤ 2.5 V, high ≥ 3.5 V (up to 27 V, maximum)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Công nghệ kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) 1-wire
Số lượng đầu vào (điện thế Axioline) 2 (S1, S2)
Phương pháp kết nối (Điện thế Axioline) Push-in connection
Mô tả dữ liệu đầu vào (Dữ liệu bộ mã hóa) EN 61131-2, type 3
Điện áp nguồn cấp cho bộ mã hóa (Đầu vào bộ mã hóa) 5 V DC
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào kỹ thuật số) 24 V DC
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào bộ mã hóa) 24 V DC
Tải định mức, cảm kháng (Đầu vào kỹ thuật số) max. 12 VA (1.2 H, 48 Ω, with nominal voltage)
Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) Short-circuit / overload of the digital outputs Yes
Khả năng chịu tải hiện tại (Đầu vào bộ mã hóa) typ. 500 mA
Dòng điện đầu vào định mức tại UIN (Dữ liệu bộ mã hóa) 2.5 mA (per channel)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C (Standard)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (Dữ liệu bộ mã hóa) -3 V DC ... 5 V DC
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Dữ liệu bộ mã hóa) 11 V DC ... 30 V DC
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Mô tả đầu vào (Điện thế Axioline) EN 61131-2, type 3
Loại kết nối tín hiệu (Đầu vào bộ mã hóa) Push-in connection
Số lượng nguồn cấp 5V cho bộ mã hóa (Đầu vào bộ mã hóa) 2 (UE1, UE2)
Số lượng nguồn cấp điện 24V cho bộ mã hóa (Đầu vào bộ mã hóa) 2 (US1, US2)
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connectors and bus base module
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Đầu vào kỹ thuật số) 500 mA
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Các loại bộ mã hóa có thể kết nối với nhau (Đầu vào bộ mã hóa) max. 2 (A, B, (Z))
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (điện thế Axioline) -3 V DC ... 5 V DC
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (điện thế Axioline) 11 V DC ... 30 V DC
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tín hiệu dải điện áp chế độ chung - nối đất (Đầu vào bộ mã hóa) -10 V ... 13.2 V
Chiều dài cáp cho phép đến cảm biến (điện thế Axioline) 30 m

Mô tả sản phẩm

AxiolineF, Function module, Counter input for 24 V signals:2, Incremental value transmitter inputs:2, Symmetrical and asymmetric transmitters, Digital inputs:8, 24 VDC, Digital outputs:2, 24 VDC, Extr
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top