| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356730082 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2701239 |
| Trang danh mục | Page 121 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 54 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 53.6 mm |
| (Kích thước) | -40 °C ... 70 °C (Extended, see section “Tested successfully: use under extreme ambient conditions” in the data sheet.) |
| (Giao diện) | Polarity reversal protection of the supply voltage |
| Chiều cao (Ghi chú) | 126.1 mm |
| (Đầu vào bộ mã hóa) | max. 100 kHz (More than one channel wired or Z signal monitoring via the firmware) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Đầu ra kỹ thuật số) | Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | Error at the symmetrical incremental encoder Yes |
| Tên gọi (Tổng quát) | Axioline F local bus |
| (Điện thế của Axioline) | max. 100 kHz (More than one channel wired or Z signal monitoring via the firmware) |
| Bảo vệ (Giao diện) | max. 8 A (polarity reversal protection up to 5 A) |
| Tên gọi (Giao diện) | Supply voltage input UI |
| Tên đầu vào (Dữ liệu bộ mã hóa) | Digital inputs |
| Số lượng kênh (Tổng quát) | 2 |
| Lưu ý về kích thước (Note) | The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715). |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Bus base module |
| Tên đầu vào (Đầu vào bộ đếm) | Incremental encoder inputs |
| Điện áp nguồn (Giao diện) | 24 V DC |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Ký hiệu (Đầu vào bộ mã hóa) | Asymmetrical incremental encoders |
| Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | Digital outputs |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 100 Mbps |
| Chiều dài cáp (Đầu vào bộ đếm) | 30 m |
| Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) | max. 60 W (of which 1.6 W internal losses) |
| Dải điện áp (Đầu vào bộ mã hóa) | 19.2 V DC ... 30 V DC |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 233.9 g |
| Số lượng đầu vào (Dữ liệu bộ mã hóa) | 8 (CNT: G1, G2, Dir1, Dir2; INC: Ref1, Ref2, L1, L2) |
| Điện áp đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | 24 V DC |
| Loại bảo vệ (Giao diện) | Surge protection of the supply voltage |
| Phương thức kết nối (Dữ liệu bộ mã hóa) | Push-in connection |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) | max. 2.5 A (dependent on the encoder or sensor type used and the load on the digital output.) |
| Tín hiệu bộ mã hóa (Đầu vào bộ đếm) | Symmetrical and asymmetrical encoders |
| Tần số đầu vào (Đầu vào bộ mã hóa) | max. 300 kHz (1 channel wired) |
| Tên đầu vào (Điện thế Axioline) | Counter input for 24 V signals |
| Độ phân giải (Điện thế Axioline) | 32 bits |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Số lượng đầu vào (Đầu vào bộ đếm) | 2 (A1, /A1, B1, /B1, Z1, /Z1; A2, /A2, B2, /B2, Z2, /Z2) |
| Dải điện áp cung cấp (Giao diện) | 19.2 V DC ... 30 V DC including all tolerances, including ripple |
| Phương thức kết nối (Đầu vào bộ đếm) | Push-in connection |
| Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) | Push-in connection |
| Kiểm tra cơ khí (Đầu ra kỹ thuật số) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail |
| Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | 2 (Out1, Out2) |
| Cấp độ bảo vệ (Đầu ra kỹ thuật số) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Dòng điện đầu vào (Điện thế Axioline) | 2.5 mA (per channel) |
| Điện áp đầu vào (Điện thế Axioline) | 24 V DC |
| Tải định mức, đèn (Đầu vào kỹ thuật số) | max. 12 W (at nominal voltage) |
| Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) | Short-circuit protection, overload protection of the outputs |
| Loại bảo vệ (Đầu vào bộ mã hóa) | Short-circuit protection |
| Công nghệ kết nối (Dữ liệu bộ mã hóa) | 1-wire (optionally 2, 3-wire) |
| Tải định mức, điện trở (Đầu vào kỹ thuật số) | max. 12 W (48 Ω, with nominal voltage) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 233.900 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Tần số đầu vào (Điện thế Axioline) | max. 300 kHz (1 channel wired) |
| Mức điện áp tín hiệu (Đầu vào bộ mã hóa) | Low ≤ 2.5 V, high ≥ 3.5 V (up to 27 V, maximum) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Công nghệ kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) | 1-wire |
| Số lượng đầu vào (điện thế Axioline) | 2 (S1, S2) |
| Phương pháp kết nối (Điện thế Axioline) | Push-in connection |
| Mô tả dữ liệu đầu vào (Dữ liệu bộ mã hóa) | EN 61131-2, type 3 |
| Điện áp nguồn cấp cho bộ mã hóa (Đầu vào bộ mã hóa) | 5 V DC |
| Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào kỹ thuật số) | 24 V DC |
| Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào bộ mã hóa) | 24 V DC |
| Tải định mức, cảm kháng (Đầu vào kỹ thuật số) | max. 12 VA (1.2 H, 48 Ω, with nominal voltage) |
| Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) | Short-circuit / overload of the digital outputs Yes |
| Khả năng chịu tải hiện tại (Đầu vào bộ mã hóa) | typ. 500 mA |
| Dòng điện đầu vào định mức tại UIN (Dữ liệu bộ mã hóa) | 2.5 mA (per channel) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C (Standard) |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (Dữ liệu bộ mã hóa) | -3 V DC ... 5 V DC |
| Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Dữ liệu bộ mã hóa) | 11 V DC ... 30 V DC |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Mô tả đầu vào (Điện thế Axioline) | EN 61131-2, type 3 |
| Loại kết nối tín hiệu (Đầu vào bộ mã hóa) | Push-in connection |
| Số lượng nguồn cấp 5V cho bộ mã hóa (Đầu vào bộ mã hóa) | 2 (UE1, UE2) |
| Số lượng nguồn cấp điện 24V cho bộ mã hóa (Đầu vào bộ mã hóa) | 2 (US1, US2) |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) | with connectors and bus base module |
| Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Đầu vào kỹ thuật số) | 500 mA |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Các loại bộ mã hóa có thể kết nối với nhau (Đầu vào bộ mã hóa) | max. 2 (A, B, (Z)) |
| Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (điện thế Axioline) | -3 V DC ... 5 V DC |
| Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (điện thế Axioline) | 11 V DC ... 30 V DC |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Tín hiệu dải điện áp chế độ chung - nối đất (Đầu vào bộ mã hóa) | -10 V ... 13.2 V |
| Chiều dài cáp cho phép đến cảm biến (điện thế Axioline) | 30 m |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành