Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL F BK PN XC - AXL F BK PN XC 2701222 PHOENIX CONTACT Bus coupler
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL F BK PN XC

AXL F BK PN XC 2701222 PHOENIX CONTACT Bus coupler

$0.00 USD
3507 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356729789
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2701222
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356729789
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2701222
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) -40 °C ... 70 °C (Extended, see section “Tested successfully: use under extreme ambient conditions” in the data sheet.)
(Đầu vào kỹ thuật số) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Điện thế nội tuyến) Polarity reversal protection of the supply voltage
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Service
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Đầu vào kỹ thuật số) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương thức kết nối (Tổng quát) Micro USB type B
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 74 mm
REACh SVHC (Đầu vào kỹ thuật số) Lead 7439-92-1
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 45 mm
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 126.1 mm
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Ethernet in RJ45 twisted pair
Ký hiệu (Điện thế nội tuyến) Axioline F local bus supply (UBus)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 222 g
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail mounting
Điện áp nguồn (Điện thế nội tuyến) 5 V DC (via bus base module)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 222.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Mức tiêu thụ điện năng (Điện thế nội tuyến) max. 13.7 W (with 2 A load at UBusfor the I/Os)
Bộ nguồn (Điện thế nội tuyến) 2 A
(Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Loại bảo vệ (Điện thế nội tuyến) Surge protection of the supply voltage
Mức tiêu thụ hiện tại (Điện thế nội tuyến) max. 570 mA (with 2 A at UBusfor the I/Os and UL= 24 V)
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715).
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (Giao diện) max. 63 (per station)
Dải điện áp nguồn (Điện thế nội tuyến) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Công nghệ kết nối (Điện thế Axioline) Push-in connection
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C (Mounting position: wall mounting on horizontal DIN rail)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connector and bus base module
Điện áp nguồn (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 24 V DC
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Dải điện áp cung cấp (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus)
Dải điện áp cung cấp (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Số lượng thiết bị bus cục bộ có thể kết nối (Giao diện) max. 63

Mô tả sản phẩm

AxiolineF, Bus coupler, PROFINET, RJ45 female, Extreme Condition variant, local bus transmission rate:100 MBit/s, protection rating: IP20, including bus base module and AxiolineF connector
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top