| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356729789 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2701222 |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | -40 °C ... 70 °C (Extended, see section “Tested successfully: use under extreme ambient conditions” in the data sheet.) |
| (Đầu vào kỹ thuật số) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Điện thế nội tuyến) | Polarity reversal protection of the supply voltage |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Service |
| Số lượng kênh (Tổng quát) | 2 |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Đầu vào kỹ thuật số) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Micro USB type B |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 74 mm |
| REACh SVHC (Đầu vào kỹ thuật số) | Lead 7439-92-1 |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 45 mm |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 126.1 mm |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 100 Mbps |
| Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) | Ethernet in RJ45 twisted pair |
| Ký hiệu (Điện thế nội tuyến) | Axioline F local bus supply (UBus) |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 222 g |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail mounting |
| Điện áp nguồn (Điện thế nội tuyến) | 5 V DC (via bus base module) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 222.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Mức tiêu thụ điện năng (Điện thế nội tuyến) | max. 13.7 W (with 2 A load at UBusfor the I/Os) |
| Bộ nguồn (Điện thế nội tuyến) | 2 A |
| (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Loại bảo vệ (Điện thế nội tuyến) | Surge protection of the supply voltage |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Điện thế nội tuyến) | max. 570 mA (with 2 A at UBusfor the I/Os and UL= 24 V) |
| Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715). |
| Số lượng thiết bị được hỗ trợ (Giao diện) | max. 63 (per station) |
| Dải điện áp nguồn (Điện thế nội tuyến) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | |
| Công nghệ kết nối (Điện thế Axioline) | Push-in connection |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C (Mounting position: wall mounting on horizontal DIN rail) |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) | with connector and bus base module |
| Điện áp nguồn (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | 24 V DC |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Dải điện áp cung cấp (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) | |
| Dải điện áp cung cấp (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Số lượng thiết bị bus cục bộ có thể kết nối (Giao diện) | max. 63 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành