Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL F BK ETH NET2 - AXL F BK ETH NET2 2702177 PHOENIX CONTACT Bus coupler
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL F BK ETH NET2

AXL F BK ETH NET2 2702177 PHOENIX CONTACT Bus coupler

$0.00 USD
4246 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626008417
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2702177
Trang danh mục: Page 103 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626008417
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2702177
Trang danh mục Page 103 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) -25 °C ... 55 °C (Mounting position: any)
(Giao diện) Polarity reversal protection of the supply voltage
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Tên gọi (Tổng quát) Service
(Điện thế của Axioline) Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g
Tên gọi (Giao diện) Axioline F local bus supply (UBus)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Phương thức kết nối (Tổng quát) Micro USB type B
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 74 mm
Điện áp nguồn (Giao diện) 5 V DC (via bus base module)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 45 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 126.1 mm
Trọng lượng tịnh (Dữ liệu kết nối) 177 g
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) max. 14 W (with 2 A load at UBusfor the I/Os)
Bộ nguồn (Giao diện) 2 A
Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) Ethernet in RJ45 twisted pair
Loại lắp đặt (Dữ liệu kết nối) DIN rail
Loại bảo vệ (Giao diện) Surge protection of the supply voltage
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 583 mA (with 2 A at UBusfor the I/Os and UL= 24 V)
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Axioline F connector
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 177.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Chiều dài bóc tách (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 mm
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Push-in connection
Kiểm tra cơ học (điện thế Axioline) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Lớp bảo vệ (Tiềm năng của Axioline) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Lưu ý về phương thức kết nối (Tổng quát) Auto negotiation and autocrossing
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715).
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C (Mounting position: wall mounting on horizontal DIN rail)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Lưu ý về thông số trọng lượng (Dữ liệu kết nối) with connector and bus base module
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Điều kiện môi trường xung quanh) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 24
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tiết diện tối đa của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh (trong điều kiện môi trường xung quanh). 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²

Mô tả sản phẩm

Axioline F, Bus coupler, Ethernet (2 networks), RJ45 female, local bus transmission rate: 100 MBit/s, protection rating: IP20, including bus base module and Axioline F connector
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top