| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626320533 |
| Mã đơn hàng | 2702782 |
| Trang danh mục | Page 102 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | -25 °C ... 55 °C (Mounting position: any) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Service |
| (Điện thế của Axioline) | Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g |
| Số lượng kênh (Tổng quát) | 2 |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Micro USB type B |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 74 mm |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 45 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 126.1 mm |
| Trọng lượng tịnh (Dữ liệu kết nối) | 230.7 g |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 100 Mbps |
| Vật lý truyền dẫn (Tổng quát) | Ethernet in RJ45 twisted pair |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu kết nối) | DIN rail |
| Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Axioline F connector |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) | Polarity reversal protection of the supply voltage |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 230.700 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Chiều dài bóc tách (Điều kiện môi trường xung quanh) | 8 mm |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | Push-in connection |
| Kiểm tra cơ học (điện thế Axioline) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g |
| Lớp bảo vệ (Tiềm năng của Axioline) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Lưu ý về phương thức kết nối (Tổng quát) | Auto negotiation and autocrossing |
| Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715). |
| Số lượng thiết bị được hỗ trợ (Giao diện) | max. 63 (per station) |
| Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C (Mounting position: wall mounting on horizontal DIN rail) |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Ký hiệu (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) | Axioline F local bus supply (UBus) |
| Lưu ý về thông số trọng lượng (Dữ liệu kết nối) | with connector and bus base module |
| Điện áp nguồn (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) | 5 V DC (via bus base module) |
| Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) | Please observe the information provided on conductor cross sections in the “Axioline F: system and installation” user manual. |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Mức tiêu thụ điện năng (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) | max. 14 W (with 2 A load at UBusfor the I/Os) |
| Bộ nguồn (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) | 2 A |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Điều kiện môi trường xung quanh) | 16 |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Loại bảo vệ (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối thanh cái) | Surge protection of the supply voltage |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) | max. 583 mA (with 2 A at UBusfor the I/Os and UL= 24 V) |
| Tiết diện tối đa của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 1.5 mm² |
| Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 0.2 mm² |
| Dải điện áp cung cấp (Giới hạn hệ thống của bộ ghép nối bus) | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh (trong điều kiện môi trường xung quanh). | 1.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) | 0.2 mm² |
| Số lượng thiết bị bus cục bộ có thể kết nối (Giao diện) | max. 63 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành