Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL F AO8 XC 1F - AXL F AO8 XC 1F 2701237 PHOENIX CONTACT I/O module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL F AO8 XC 1F

AXL F AO8 XC 1F 2701237 PHOENIX CONTACT I/O module

$0.00 USD
3329 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356729857
Mã đơn hàng: 2701237
Trang danh mục: Page 117 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 54 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356729857
Mã đơn hàng 2701237
Trang danh mục Page 117 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 54 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 53.6 mm
(Kích thước) -40 °C ... 70 °C (Extended, see section “Tested successfully: use under extreme ambient conditions” in the data sheet.)
(Giao diện) Transient protection supply voltage
Chiều cao (Ghi chú) 126.1 mm
(Đầu ra tương tự) Analog outputs/functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Axioline F local bus
(Điện thế của Axioline) -10 V ... 10 V
(Cách điện) Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g
Tên gọi (Giao diện) Supply for analog modules (UA)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Lưu ý về kích thước (Note) The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715).
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Bus base module
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps
Phần kiểm tra (Đầu ra tương tự) 5 V communications power (logic), 24 V supply (I/O) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) max. 5.64 W (8 current channels, 20 mA output)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 260 g
Độ chính xác (Điện thế Axioline) typ. 0.1 % (of output range final value)
Loại bảo vệ (Giao diện) Surge protection of the supply voltage
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 110 mA (8 voltage channels, 10 V output)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Tên đầu ra (Điện thế Axioline) Analog outputs
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Định dạng dữ liệu (Điện thế Axioline) IB IL, S7-compatible
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail
Độ phân giải D/A (Điện thế Axioline) 16 bit
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 260.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Phương pháp kết nối (Điện thế Axioline) Push-in connection
Kiểm tra cơ học (Cách điện) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Số lượng đầu ra (điện thế Axioline) 8
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Loại bảo vệ (Tiềm năng Axioline) Short-circuit and overload protection
Thời gian chuyển đổi D/A (điện thế Axioline) 5 µs
Cập nhật dữ liệu quy trình (Điện thế Axioline) 300 µs
Công nghệ kết nối (Điện thế Axioline) 2-wire
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Điện thế Axioline) 0 mA ... 20 mA
Tín hiệu điện áp đầu ra (Điện thế Axioline) 0 V ... 5 V
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C (Standard)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Chiều dài cáp cho phép (Điện thế Axioline) max. 250 m
Lưu ý về thông số trọng lượng (trong điều kiện môi trường xung quanh) with connectors and bus base module
Mạch/linh kiện bảo vệ (Điện thế Axioline) electronic
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Dòng điện tải/đầu ra (điện thế Axioline) to 500 Ω
Điện áp tải/đầu ra (điện thế Axioline) > 2 kΩ
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Biểu diễn các giá trị đầu ra (điện thế Axioline) 16 bits (15 bits + sign)
Lưu ý về công nghệ kết nối (điện thế Axioline) shielded, twisted pair

Mô tả sản phẩm

AxiolineF, Analog Output Module, Analog Outputs: 8, 0 V ... 5 V, -5 V ... 5 V, 0 V ... 10 V, -10 V ... 10 V, 0 mA... 20 mA, 4 mA... 20 mA, -20 mA... 20 mA, connection technology: 2 conductors, transmi
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top