Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL F AO4 1H - AXL F AO4 1H 2688527 PHOENIX CONTACT I/O module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL F AO4 1H

AXL F AO4 1H 2688527 PHOENIX CONTACT I/O module

$0.00 USD
3383 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356744256
Mã đơn hàng: 2688527
Trang danh mục: Page 117 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356744256
Mã đơn hàng 2688527
Trang danh mục Page 117 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Giao diện) Transient protection
(Đầu ra tương tự) Analog outputs/functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Axioline F local bus
(Điện thế của Axioline) -10 V ... 10 V
(Cách điện) Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g
Tên gọi (Giao diện) Supply for analog modules (UA)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Phương thức kết nối (Tổng quát) Bus base module
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 54 mm
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 35 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 126.1 mm
Trọng lượng tịnh (Dữ liệu kết nối) 145 g
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps
Phần kiểm tra (Đầu ra tương tự) 5 V communications power (logic), 24 V supply (I/O) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) typ. 2.04 W (at UBusand UA)
Loại lắp đặt (Dữ liệu kết nối) DIN rail
Độ chính xác (Điện thế Axioline) typ. 0.1 % (of output range final value)
Loại bảo vệ (Giao diện) Surge protection of the supply voltage
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 60 mA (4 voltage channels, 10 V output)
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Axioline F connector
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Tên đầu ra (Điện thế Axioline) Analog outputs
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Định dạng dữ liệu (Điện thế Axioline) IB IL, S7-compatible
Độ phân giải D/A (Điện thế Axioline) 16 bit
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 145.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Chiều dài bóc tách (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 mm
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Push-in connection
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Phương pháp kết nối (Điện thế Axioline) Push-in connection
Kiểm tra cơ học (Cách điện) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Số lượng đầu ra (điện thế Axioline) 4
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715).
Loại bảo vệ (Tiềm năng Axioline) Short-circuit and overload protection
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Cập nhật dữ liệu quy trình (Điện thế Axioline) 140 µs
Công nghệ kết nối (Điện thế Axioline) 2-wire
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Điện thế Axioline) 0 mA ... 20 mA
Tín hiệu điện áp đầu ra (Điện thế Axioline) 0 V ... 5 V
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Lưu ý về thông số trọng lượng (Dữ liệu kết nối) with connectors and bus base module
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Please observe the information provided on conductor cross sections in the “Axioline F: system and installation” user manual.
Mạch/linh kiện bảo vệ (Điện thế Axioline) Electronic
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Điều kiện môi trường xung quanh) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 24
Dòng điện tải/đầu ra (điện thế Axioline) ≤ 500 Ω
Điện áp tải/đầu ra (điện thế Axioline) > 1 kΩ
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Biểu diễn các giá trị đầu ra (điện thế Axioline) 16 bits (15 bits + sign)
Tiết diện tối đa của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh (trong điều kiện môi trường xung quanh). 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²
Lưu ý về công nghệ kết nối (điện thế Axioline) shielded, twisted pair

Mô tả sản phẩm

AxiolineF, Analog Output Module, Analog Outputs: 4, 0 V ... 5 V, -5 V ... 5 V, 0 V ... 10 V, -10 V ... 10 V, 0 mA... 20 mA, 4 mA... 20 mA, connection technology: 2 conductors, transmission speed on lo
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top