Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL F AI4 U XC 1H - AXL F AI4 U XC 1H 2702008 PHOENIX CONTACT I/O module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL F AI4 U XC 1H

AXL F AI4 U XC 1H 2702008 PHOENIX CONTACT I/O module

$0.00 USD
4874 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626008400
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2702008
Trang danh mục: Page 115 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626008400
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2702008
Trang danh mục Page 115 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 54 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 35 mm
(Kích thước) -40 °C ... 70 °C (Extended, see section “Tested successfully: use under extreme ambient conditions” in the data sheet.)
(Giao diện) Transient protection supply voltage
Chiều cao (Ghi chú) 126.1 mm
(Đầu vào tương tự) Analog inputs/functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Axioline F local bus
(Điện thế của Axioline) -10 V ... 10 V
(Cách điện) Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g
Tên gọi (Giao diện) Supply for analog modules (UA)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Lưu ý về kích thước (Note) The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715).
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Bus base module
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC (I/O supply and sensor supply)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Trọng lượng tịnh (Dữ liệu kết nối) 215 g
Phần kiểm tra (Đầu vào tương tự) 5 V communications power (logic), 24 V supply (I/O) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) typ. 1.5 W (at UBusand UA)
Loại lắp đặt (Dữ liệu kết nối) DIN rail
Loại bảo vệ (Giao diện) Surge protection of the supply voltage
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 45 mA (IiS= 0 mA)
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Axioline F connector
Tên đầu vào (Điện thế Axioline) Analog inputs
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Định dạng dữ liệu (Điện thế Axioline) IB IL, S7-compatible
Bộ lọc đầu vào (Điện thế Axioline) 30 Hz, 12 kHz and mean-value generation (can be parameterized)
Độ phân giải A/D (Điện thế Axioline) 16 bit
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 215.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Chiều dài bóc tách (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 mm
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Push-in connection
Số lượng đầu vào (điện thế Axioline) 4
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Phương pháp kết nối (Điện thế Axioline) Push-in connection
Kiểm tra cơ học (Cách điện) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Loại bảo vệ (Tiềm năng Axioline) Transient protection of inputs
Thời gian chuyển đổi A/D (Điện thế Axioline) 31.25 µs
Tín hiệu điện áp đầu vào (Điện thế Axioline) 0 V ... 5 V
Công nghệ kết nối (Điện thế Axioline) 2, 3, 4-wire
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C (Standard)
Tần số giới hạn (3 dB) (Điện thế Axioline) 30 Hz
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Mô tả đầu vào (Điện thế Axioline) Differential inputs, voltage
Lưu ý về thông số trọng lượng (Dữ liệu kết nối) with connectors and bus base module
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Please observe the information provided on conductor cross sections in the “Axioline F: system and installation” user manual.
Biểu diễn giá trị đo được (điện thế Axioline) 16 bits (15 bits + sign bit)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Điều kiện môi trường xung quanh) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 24
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tiết diện tối đa của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²
Điện trở đầu vào của điện áp đầu vào (điện thế Axioline) 268 kΩ (typical)
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh (trong điều kiện môi trường xung quanh). 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²
Lưu ý về công nghệ kết nối (điện thế Axioline) shielded, twisted pair
Tín hiệu dải điện áp chế độ chung - nối đất (điện thế Axioline) -50 V DC ... 50 V DC

Mô tả sản phẩm

AxiolineF, Analog Input Module, Analog Inputs: 4, 0 V ... 5 V, -5 V ... 5 V, 0 V ... 10 V, -10 V ... 10 V, connection technology: 2, 3, 4 conductors, transmission rate on the local bus: 100 MBit/s, in
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top