Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL F AI2 AO2 1H - AXL F AI2 AO2 1H 2702072 PHOENIX CONTACT I/O module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL F AI2 AO2 1H

AXL F AI2 AO2 1H 2702072 PHOENIX CONTACT I/O module

$0.00 USD
3935 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356933124
Mã đơn hàng: 2702072
Trang danh mục: Page 116 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356933124
Mã đơn hàng 2702072
Trang danh mục Page 116 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Giao diện) Transient protection supply voltage
(Đầu vào tương tự) -10 V ... 10 V
(Đầu ra tương tự) Analog inputs and outputs/functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Axioline F local bus
(Điện thế của Axioline) -10 V ... 10 V
(Cách điện) Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g
Tên gọi (Giao diện) Supply for analog modules (UA)
Số lượng kênh (Tổng quát) 2
Độ chính xác (Đầu vào tương tự) typ. 0.1 % (of output range final value)
Phương thức kết nối (Tổng quát) Bus base module
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 54 mm
Tên đầu ra (Đầu vào tương tự) Analog outputs
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 35 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Định dạng dữ liệu (Đầu vào tương tự) IB IL, S7-compatible, standardized representation
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 126.1 mm
Trọng lượng tịnh (Dữ liệu kết nối) 195.8 g
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 100 Mbps
Phần kiểm tra (Đầu ra tương tự) 5 V communications power (logic), 24 V supply (I/O) 500 V AC 50 Hz 1 min.
Độ phân giải D/A (Đầu vào tương tự) 16 bit
Mức tiêu thụ điện năng (Giao diện) max. 1.92 W
Loại lắp đặt (Dữ liệu kết nối) DIN rail
Loại bảo vệ (Giao diện) Surge protection of the supply voltage
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) typ. 40 mA
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Axioline F connector
Tên đầu vào (Điện thế Axioline) Analog inputs
Phương thức kết nối (Đầu vào tương tự) Push-in connection
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng đầu ra (Đầu vào tương tự) 2
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple)
Định dạng dữ liệu (Điện thế Axioline) IB IL, S7-compatible, standardized representation
Bộ lọc đầu vào (Điện thế Axioline) 30 Hz, 12 kHz and mean-value generation (can be parameterized)
Loại bảo vệ (Đầu vào tương tự) Short-circuit and overload protection
Cập nhật dữ liệu quy trình (Đầu vào tương tự) 150 µs
Độ phân giải A/D (Điện thế Axioline) 16 bit
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 195.800 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Công nghệ kết nối (Đầu vào tương tự) 2-wire
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Đầu vào tương tự) 0 mA ... 20 mA
Chiều dài bóc tách (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 mm
Tín hiệu điện áp đầu ra (Đầu vào tương tự) 0 V ... 5 V
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Push-in connection
Số lượng đầu vào (điện thế Axioline) 2
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Phương pháp kết nối (Điện thế Axioline) Push-in connection
Kiểm tra cơ học (Cách điện) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) The depth is valid when a TH 35-7,5 DIN rail is used (according to EN 60715).
Loại bảo vệ (Tiềm năng Axioline) Transient protection of inputs
Thời gian chuyển đổi A/D (Điện thế Axioline) 2 µs
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Tín hiệu đầu vào hiện tại (Điện thế Axioline) 0 mA ... 20 mA
Tín hiệu điện áp đầu vào (Điện thế Axioline) 0 V ... 5 V
Công nghệ kết nối (Điện thế Axioline) 2-wire
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Tần số giới hạn (3 dB) (Điện thế Axioline) 30 Hz
Mạch/linh kiện bảo vệ (Đầu vào tương tự) electronic
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Mô tả đầu vào (Điện thế Axioline) Differential inputs, voltage or current can be chosen separately
Dòng điện tải/đầu ra (Đầu vào tương tự) ≤ 500 Ω
Điện áp tải/đầu ra (Đầu vào tương tự) > 2 kΩ
Lưu ý về thông số trọng lượng (Dữ liệu kết nối) with connectors and bus base module
Biểu diễn các giá trị đầu ra (Đầu vào tương tự) 16 bits (15 bits + sign)
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Please observe the information provided on conductor cross sections in the “Axioline F: system and installation” user manual.
Biểu diễn giá trị đo được (điện thế Axioline) 16 bits (15 bits + sign bit)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Điện trở đầu vào, dòng điện đầu vào (điện thế Axioline) 104 Ω (typical)
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Điều kiện môi trường xung quanh) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 24
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tiết diện tối đa của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²
Điện trở đầu vào của điện áp đầu vào (điện thế Axioline) 268 kΩ (typical)
Lưu ý về công nghệ kết nối (Đầu vào analog) shielded, twisted pair
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh (trong điều kiện môi trường xung quanh). 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm²
Lưu ý về công nghệ kết nối (điện thế Axioline) shielded, twisted pair
Tín hiệu dải điện áp chế độ chung - nối đất (điện thế Axioline) -50 V DC ... 50 V DC

Mô tả sản phẩm

AxiolineF, Analog input/output module, Analog inputs: 2, 0 V ... 5 V, -5 V ... 5 V, 0 V ... 10 V, -10 V ... 10 V, 0 mA... 20 mA, 4 mA... 20 mA, -20 mA... 20 mA, connection technology: 2 conductors, An
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top