| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626447261 |
| Mã đơn hàng | 2702983 |
| (Tổng quan) | Functional earth ground 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| (Bản vẽ) | |
| Trang danh mục | Page 181 (C-6-2019) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 118 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 150 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 54 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| ETIM 5.0 (eCl@ss) | EC001596 |
| ETIM 6.0 (eCl@ss) | EC001596 |
| ETIM 7.0 (eCl@ss) | EC001596 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Phần kiểm tra (Tổng quát) | IO-Link bus logic 500 V AC 50 Hz 1 min. |
| (Cách điện) | Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g |
| Lưu ý về kích thước (Note) | When installing, note the length of the M12 connector for the IO-Link cable and the bending radii of the TC cables. |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | light grey RAL 7035 |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| eCl@ss 6.0 (Phân loại) | 27242600 |
| eCl@ss 7.0 (Phân loại) | 27242601 |
| eCl@ss 8.0 (Phân loại) | 27242601 |
| eCl@ss 9.0 (Phân loại) | 27242601 |
| Sơ đồ đấu nối (Bản vẽ) | |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 384.3 g |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65 |
| Hạn chế sử dụng (Bản vẽ) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 380.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | Polycarbonate |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Kiểm tra cơ học (Cách điện) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g |
| Cấp độ bảo vệ (Cách điện) | III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành