Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXL E IOL SDI8 SDO4 2A M12 L - AXL E IOL SDI8 SDO4 2A M12 L 1185380 PHOENIX CONTACT Axioline E Safety Module, 4 Secure Digital Inputs with ..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXL E IOL SDI8 SDO4 2A M12 L

AXL E IOL SDI8 SDO4 2A M12 L 1185380 PHOENIX CONTACT Axioline E Safety Module, 4 Secure Digital Inputs with ..

$1,057.51 USD
42 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 8 (With 1 channel assignment)
Độ sâu: 30 mm
Chiều rộng: 59.8 mm
Chiều cao: 214 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
8 (With 1 channel assignment)
Độ sâu 30 mm
Chiều rộng 59.8 mm
Chiều cao 214 mm
Thời gian chu kỳ ≥ 4 ms
Thời gian trì hoãn max. 128 s (parameterizable)
Mô hình cảng Class A
Sạc tối thiểu 2.4 kΩ (10 mA at 24 V DC)
Quan sát Resistant to hazardous gas for operation (sulfur dioxide (SO)2), hydrogen sulfide (H2S))
ứng dụng Functional safety
Chiều dài cáp max. 200 m
Sự thi công Stand-Alone
Giáo phái IO-Link Port Power (L+)
Loại sản phẩm I/O Component
Thông số kỹ thuật V1.1.2
Chế độ hoạt động 4-word process data service
Dòng điện đầu ra max. 2 A (per channel)
Điện áp đầu ra Uto- 1.4 V
Dòng sản phẩm Axioline E
Vật liệu vỏ Plastic POCAN B4239 GF30 YE 1018
Điện áp nguồn 19.2 V DC ... 30.2 V DC (incl. all tolerances, incl. ripple)
Loại kết nối M12 plug-in connector (A-coded)
Bảo vệ cầu chì max. 8 A (slow)
Số lượng cực 2
Số lượng cảng 1
Sơ đồ kích thước
Chỉ số bảo vệ IP65/IP67 (according to DIN EN 60529:1989 + A1:1999 + A2:2013)
Thời gian lọc đầu vào 1.5 ms
Số lượng mục nhập 4 (With 2 channel assignment)
Số lượng đầu ra 4 (with 2-channel assignment, +/- switching)
Hấp thụ dòng điện 67 mA (Without Sensors)
Mục nhập mệnh giá Secure Digital Inputs
Loại hình bảo vệ III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1)
Mạch bảo vệ Overload protection, short-circuit protection of sensor power
Mô tả vé IEC 61131-2 Type 3
Tốc độ truyền tải 230.4 kBit/s (COM3)
Mức độ ô nhiễm 4
Đầu ra mệnh giá Secure Digital Outputs
Số lần thao tác max. 1 Hz
Công nghệ kết nối 3 conductors
Vị trí để lắp đặt discretionary
Cập nhật dữ liệu quy trình ≥ 4 ms
Áp suất không khí (Dịch vụ) 70 kPa ... 108 kPa (up to 3000 m above NN)
Điện áp đầu ra danh nghĩa 24 V DC (Voltage Us)
Số lượng dữ liệu quy trình 64 Bit (Input and Output Data)
Đường rò rỉ và khe hở không khí according to IEC 60664-1
Chiều dài cáp cho phép max. 50 m
Điện áp đầu vào danh nghĩa UIN 24 V DC
Dòng điện định mức trên mỗi thiết bị approx. 15 mA
Dòng điện đầu vào danh nghĩa đến UIN Typ. 3.7 mA (with 24 V DC)
Bảo vệ chống đảo cực Yes
Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) -25 °C ... 60°C (Mounting Position: Discretionary)
Tín hiệu dải điện áp đầu vào "0" -30 V DC ... 5 V DC
Tín hiệu dải điện áp đầu vào "1" 11 V DC ... 30.2 V DC
Lưu ý về loại kết nối according to IEC 61076-2-101, M12 connection technology
Lưu ý về các chỉ số đo lường Data incl. fixing tabs and plugs
Áp suất không khí (Lưu trữ/Vận chuyển) 66 kPa ... 108 kPa (up to 3500 m above NN)
Điện áp nguồn thiết bị ngoại vi danh nghĩa 24 V DC (Made available via the IO-Link interface of the IO-Link master.)
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh 2 A
Dòng điện đầu ra ở trạng thái ngắt kết nối 2 mA (Leakage current in "Low" state)
Điện áp đầu ra ở trạng thái ngắt kết nối < 5 V (in Low state))
Nhiệt độ môi trường xung quanh (Lưu trữ/Vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm không khí cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 75% (non-condensing)
Khả năng chống lại điện áp hồi tiếp, đối với các xung ngắn mạch No

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top