| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| max. 4 A (per device) | |
| Kiểu | Stand-Alone |
| Màu sắc | anthracite grey RAL 7016 |
| Độ sâu | 20 mm |
| Chiều rộng | 60 mm |
| Chiều cao | 141 mm |
| Ghi chú của EMC | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Tải tối thiểu. | 10 kΩ |
| Loại cổng | Class B |
| Thời gian chu kỳ | < 1 ms |
| Chỉ định | IO-Link port supply (L+) |
| Tên đầu ra | Digital outputs |
| Loại sản phẩm | I/O component |
| Độ trễ tín hiệu | max. 100 µs (when switched on) |
| Loại lắp đặt | Wall mounting |
| Thông số kỹ thuật | V1.1.2 |
| Dòng điện đầu ra | max. 500 mA (per port) |
| Điện áp đầu ra | 24 V DC |
| Dòng sản phẩm | Axioline E |
| Điện áp nguồn | 24 V DC (Nominal voltage) |
| Số lượng cảng | 1 |
| Sửa đổi bài báo | 02 |
| Vật liệu xây nhà | Pocan® |
| Lớp bảo vệ | III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1) |
| Phương thức kết nối | M12 connector, A-coded |
| Số lượng đầu ra | 8 |
| Tải định mức, đèn | max. 12 W (at nominal voltage) |
| Lưu ý về kích thước | The height is 170 mm including fixing clips. The depth is 30 mm including the connector. |
| Mạch bảo vệ | Overload protection, short-circuit protection of outputs; Electronic |
| Đặc tính đặc biệt | Plastic housing |
| Tốc độ truyền tải | 230.4 kbps (COM3) |
| Mức tiêu thụ hiện tại | max. 500 mA (per port) |
| Bản vẽ kích thước | |
| Tải định mức, điện trở | max. 12 W (48 Ω, with nominal voltage) |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Cập nhật dữ liệu quy trình | < 1 ms |
| Tần số chuyển mạch | max. 1000 per second |
| Mức độ bảo vệ | IP65/IP67 |
| Phạm vi điện áp nguồn | 20 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Công nghệ kết nối | 5-conductor |
| Tắt máy khi quá dòng | as of 0.7 A |
| Lượng dữ liệu quy trình | 16 bit (Output data) |
| Hành vi khi quá tải | Auto restart |
| Điện áp đầu ra danh nghĩa | 24 V DC (from voltage UA) |
| Tải định mức, cảm kháng | max. 12 VA (1.2 H, 48 Ω, with nominal voltage) |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Chiều dài cáp cho phép | max. 20 m |
| Dòng điện định mức trên mỗi thiết bị | approx. 15 mA |
| bảo vệ chống đảo cực | yes |
| Lưu ý về phương thức kết nối | in accordance with IEC 61076-2-101, M12 connection technology |
| Điện áp định mức cho nguồn cấp I/O | 24 V DC (Provided via the IO-Link interface of the IO-Link master.) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 60 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Hành vi khi bị quá tải cảm ứng | Output can be destroyed |
| Dòng điện đầu ra khi tắt | max. 300 µA |
| Điện áp đầu ra khi tắt | max. 1 V |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 5 % ... 95 % |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -25 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 5 % ... 95 % |
| Khả năng chống điện áp ngược đối với các xung ngắn | limited protection up to 0.5 A for 1 s |
| Điện áp thử nghiệm: Nguồn 24 V (nguồn logic) / FE | 500 V AC, 50 Hz, 1 min. |
| Điện áp thử nghiệm: Nguồn 24 V (nguồn cấp cho bộ truyền động)/FE | 500 V AC, 50 Hz, 1 min. |
| Giới hạn điện áp cảm ứng khi mạch bị gián đoạn | -28 V ... -15 V |
| Dòng điện đầu ra có ngắt kết nối đất khi tắt. | < 1 mA |
| Điện áp thử nghiệm: Nguồn 24 V (nguồn cấp cho mạch logic)/Nguồn 24 V (nguồn cấp cho mạch điều khiển) | 500 V AC, 50 Hz, 1 min. |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành