| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356782630 |
| Mã đơn hàng | 2700338 |
| (Tổng quan) | Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 10g, 16 ms, 1000 shocks, in all space directions |
| Trang danh mục | Page 204 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 79.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 16.6 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 29 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | Module faulty Message in the diagnostic code (in the IB IL format) |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Kiểm tra cơ khí (Tổng quát) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 Operation: 2g |
| Lớp bảo vệ (Tổng quát) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 34 g |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65/IP67 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 34.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 |
| Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) | Overrange or underrange Message in the diagnostic code (in the IB IL format) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành