| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| protection from transient phenomena; Diode Suppressor | |
| kiểu | modularity |
| Độ sâu | 75 mm |
| chiều rộng | 45 mm |
| chiều cao | 126.93 mm |
| Ghi chú về kích thước | The depth applies to the use of a TH 35-7.5 support rail (according to EN 60715). |
| Loại sản phẩm | I/O Components |
| Loại lắp đặt | Rail Mounting |
| Dòng sản phẩm | PLCnext Control Extension |
| Lớp bảo mật | III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1) |
| Mạch bảo vệ | Prot. reverse polarity; Diode against inv. polarity |
| Mức tiêu thụ hiện tại | tip. 15.5 mA (without Mini PCIe module) |
| Bản vẽ kích thước | |
| Mức độ bảo vệ | Ip20 |
| Điện áp nguồn | 24 V DC |
| Phạm vi điện áp nguồn | 19.2 V DC ... 30 V DC (including all tolerances, including ripple) |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m a.s.l., without Mini PCIe module) |
| Nhiệt độ môi trường (hoạt động) | -25 °C ... 60 °C (up to 2000 m a.s.l., without Mini PCIe module) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 5 % ... 95 % (in accordance with DIN EN 61131-2, without Mini PCIe module) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành