Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXC CLOUD-PRO - AXC CLOUD-PRO 2402985 PHOENIX CONTACT Controller
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXC CLOUD-PRO

AXC CLOUD-PRO 2402985 PHOENIX CONTACT Controller

$0.00 USD
3535 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626231150
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2402985
Trang danh mục: Page 7 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626231150
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2402985
Trang danh mục Page 7 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Sốc (Kích thước) 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27
Mã số thuế quan hải quan 85371098
Trọng lượng (Hệ thống kiểm soát) 225.6 g
Số (Thiết kế cơ khí) 2
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 74 mm
Lưu trữ dữ liệu dung lượng lớn (Dữ liệu chung) 1 Mbyte
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 45 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 125.9 mm
Giao diện (Thiết kế cơ khí) Ethernet
Bộ xử lý (chức năng Fieldbus) Altera Nios II 100 MHz
Bộ nhớ chương trình (Dữ liệu chung) 1 Mbyte
Đồng hồ thời gian thực (Dữ liệu chung) Yes
Công cụ kỹ thuật (Dữ liệu chung) PC WORX
Chức năng an toàn (Hệ thống điều khiển) No
Sốc điện (hệ thống thời gian hoạt động IEC 61131) 25g, Criterion 1, according to IEC 60068-2-27
Điện áp nguồn (Giao diện dữ liệu) 24 V DC
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Hiện tượng gợn sóng dư (Giao diện dữ liệu) ± 5 %
Rung động (hoạt động) (Kích thước) 5g
Công suất tiêu thụ (Giao diện dữ liệu) max. 3 W
Màn hình chẩn đoán (Hệ thống điều khiển) No
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 246.300 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương pháp kết nối (Thiết kế cơ khí) RJ45 socket
Công cụ kỹ thuật (Điều kiện môi trường xung quanh) PC WORX
Lưu trữ dữ liệu khối lượng lớn (Dữ liệu chung) 48 kByte (NVRAM)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tính năng dự phòng bộ điều khiển (Hệ thống điều khiển) No
Số lượng nhiệm vụ kiểm soát (Dữ liệu chung) 8
Dải điện áp cung cấp (Giao diện dữ liệu) 19.2 V DC ... 30 V DC
Tốc độ truyền động (Thiết kế cơ khí) 10/100 Mbps
Mức độ phát thải tiếng ồn (hệ thống hoạt động IEC 61131) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (hệ thống hoạt động IEC 61131) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electromagnetic fields EN 61000-4-3/IEC 61000-4-3 EN 61000-4-3 (radiated noise immunity) Criterion A, 10 V/m
Khả năng chống tĩnh điện (hệ thống hoạt động IEC 61131) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electrostatic discharge (ESD) EN 61000-4-2/IEC 61000-4-2 EN 61000-4-2 (ESD) Criterion B, 6 kV contact discharge, 8 kV air discharge
Mức tiêu thụ điện năng tối đa (Giao diện dữ liệu) 160 mA
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (Nguồn điện) max. 63
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Khả năng chống nhiễu đột ngột (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Fast transients (burst) EN 61000-4-4/IEC 61000-4-4 EN 61000-4-4 (EFT burst) Criterion B; Supply lines: 2 kV; Signal/data lines: 2 kV
Khả năng chống xung điện (hệ thống hoạt động IEC 61131) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Transient overvoltage (surge) EN 61000-4-5/IEC 61000-4-5 EN 61000-4-5 (surge) Criterion B
Sốc (vận hành) (Hệ thống thời gian hoạt động IEC 61131) 10g (Bump endurance test according to DIN EN 60068-2-27)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Giao diện dữ liệu) 125 mA
Phát xạ nhiễu (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) Noise emission test as per EN 61000-6-4 EN 55011 (emitted interference) Class A
Rung động (trong quá trình vận hành) (Hệ thống thời gian chạy IEC 61131) 5g
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Các ngôn ngữ lập trình được hỗ trợ (Điều kiện môi trường xung quanh) Programming in acc. with IEC 61131-3
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Khả năng tương thích điện từ (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (hệ thống hoạt động IEC 61131) 5g
Khả năng chống nhiễu dẫn truyền (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Conducted interference EN 61000-4-6/IEC 61000-4-6 EN 61000-4-6 (line noise immunity) Criterion A; Test voltage 10 V

Mô tả sản phẩm

Axiocontrol for communication with PROFICLOUD. For direct control of Axioline I/O. With 2 Ethernet interfaces and programmability in accordance with IEC 61131-3. Complete with connection connector and
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top