Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXC 3050 - AXC 3050 2700989 PHOENIX CONTACT Controller
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXC 3050

AXC 3050 2700989 PHOENIX CONTACT Controller

$0.00 USD
4644 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356731201
Mã đơn hàng: 2700989
Trang danh mục: Page 77 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 74 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356731201
Mã đơn hàng 2700989
Trang danh mục Page 77 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 74 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 100 mm
Chiều cao (Ghi chú) 125.9 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Sốc (Kích thước) 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse, according to IEC 60068-2-27
Mã số thuế quan hải quan 85371091
Sốc (Dữ liệu chung) 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse, according to IEC 60068-2-27
Tên đầu vào (PROFINET) Counter input for 24 V signals
Trọng lượng (Nguồn điện) 444 g
Tần số đầu vào (PROFINET) max. 100 kHz (with AXL F DI16/1 HS 1H module)
Số (chức năng Fieldbus) 1
(Hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 8192 Bit (internal Modbus /TCP client)
Số lượng đầu vào (PROFINET) max. 2 (via any digital inputs of the Axioline F modules)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Điện áp nguồn (Đầu vào/đầu ra trực tiếp) 24 V DC
Khả năng miễn dịch với EF (Dữ liệu chung) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electromagnetic fields EN 61000-4-3/IEC 61000-4-3 Criterion A, Field intensity: 10 V/m
Giao diện (chức năng Fieldbus) Service
Lưu trữ dung lượng lớn (Hệ thống điều khiển) 8 Mbyte
Bộ xử lý (Thiết kế cơ khí) Intel®Atom™ E660 1x 1.3 GHz
Độ gợn sóng dư (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) ± 5 %
Tốc độ cập nhật (Giao diện dữ liệu) max. of 256 devices
Khả năng chống lại hiện tượng phóng tĩnh điện (Dữ liệu chung) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electrostatic discharge (ESD) EN 61000-4-2/IEC 61000-4-2 Criterion B, 6 kV contact discharge, 8 kV air discharge
Chức năng an toàn (Nguồn điện) No
Công suất tiêu thụ (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) max. 9.8 W
Bộ nhớ chương trình (Hệ thống điều khiển) 4 Mbyte
Đồng hồ thời gian thực (Hệ thống điều khiển) Yes
Thông số kỹ thuật (Giao diện dữ liệu) Version 2.3
Khả năng miễn dịch với sự bùng phát (Dữ liệu chung) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Fast transients (burst) EN 61000-4-4/IEC 61000-4-4 Criterion B, 2 kV
Khả năng miễn dịch với đợt bùng phát (Dữ liệu chung) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Transient overvoltage (surge) EN 61000-4-5/IEC 61000-4-5 Criterion B, DC supply lines: ±0.5 kV/±0.5 kV (symmetrical/asymmetrical), fieldbus cable shield: ±1 kV
Sốc (hoạt động) (Thông tin chung) 10g (Bump endurance test according to DIN EN 60068-2-27)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Chức năng thiết bị (Giao diện dữ liệu) PROFINET controller, PROFINET device
Công cụ kỹ thuật (Hệ thống điều khiển) PC WORX
Màn hình chẩn đoán (Nguồn điện) No
Dải điện áp cung cấp (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) 19.2 V DC ... 30 V DC
Rung động (hoạt động) (Kích thước) 5g
Tính năng dự phòng bộ điều khiển (Nguồn điện) No
Phát xạ nhiễu (Dữ liệu chung) Noise emission test according to EN 61000-6-3 Radio interference properties EN 55022 Class A
Rung động (hoạt động) (Dữ liệu chung) 5g
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 444.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương thức kết nối (chức năng Fieldbus) USB type A, socket
Công cụ chẩn đoán (Điều kiện môi trường) DIAG+
Công cụ kỹ thuật (Điều kiện môi trường xung quanh) PC WORX
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Mức tiêu thụ điện năng tối đa (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) max. 976 mA (with 2 A at UBusfor the I/Os and UL= 24 V)
Tốc độ truyền tải (chức năng Fieldbus) max. 115.2 kbps
Công cụ cấu hình (Điều kiện môi trường) Config+ Version 1.01 or later
Bộ nhớ lưu trữ khối lượng lớn (Hệ thống điều khiển) 128 kByte
Số lượng nhiệm vụ điều khiển (Hệ thống điều khiển) 16
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Đầu vào/Đầu ra trực tiếp) typ. 408 mA (without I/Os and UL= 24 V)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (lắp ráp) (Kích thước) -5 °C ... 60 °C
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C (up to 2000 m above sea level)
Khả năng tương thích điện từ (Thông tin chung) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu chung) 5g
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 58 kPa ... 106 kPa (up to 4500 m above mean sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Lượng dữ liệu quy trình (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 4096 Bit (Axioline F local bus (input))
Khả năng chống nhiễu dẫn truyền (Dữ liệu chung) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Conducted interference EN 61000-4-6/IEC 61000-4-6 Criterion A; Test voltage 10 V
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Các ngôn ngữ lập trình được hỗ trợ (Điều kiện môi trường xung quanh) Programming in acc. with IEC 61131-3
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 63 (per station)
Số lượng thiết bị bus cục bộ có thể kết nối (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 63 (observe current consumption)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top