Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AXC 1050 - AXC 1050 2700988 PHOENIX CONTACT Controller
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AXC 1050

AXC 1050 2700988 PHOENIX CONTACT Controller

$0.00 USD
4803 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356731195
Mã đơn hàng: 2700988
Trang danh mục: Page 76 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 74 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356731195
Mã đơn hàng 2700988
Trang danh mục Page 76 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 74 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
Chiều cao (Ghi chú) 125.9 mm
(Hệ thống điều khiển) PC WORX EXPRESS
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Giao diện dữ liệu) min. 4 ms (1st device)
Sốc (Kích thước) 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse, according to IEC 60068-2-27
Mã số thuế quan hải quan 85371091
Sốc (Dữ liệu chung) 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse, according to IEC 60068-2-27
(Điều kiện môi trường xung quanh) PC WORX EXPRESS
Trọng lượng (Nguồn điện) 225.6 g
Điện áp nguồn (PROFINET) 24 V DC
Số (chức năng Fieldbus) 1
Độ gợn sóng dư (PROFINET) ± 5 %
(Hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 32768 Bit (internal Modbus /TCP client)
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Công suất tiêu thụ (PROFINET) max. 3 W
Khả năng miễn dịch với EF (Dữ liệu chung) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electromagnetic fields EN 61000-4-3/IEC 61000-4-3 Criterion A, Field intensity: 10 V/m
Giao diện (chức năng Fieldbus) Service
Lưu trữ dung lượng lớn (Hệ thống điều khiển) 2 Mbyte
Bộ xử lý (Thiết kế cơ khí) Altera Nios II 1x 100 MHz
Tốc độ cập nhật (Giao diện dữ liệu) min. 32 ms (16 devices)
Khả năng chống lại hiện tượng phóng tĩnh điện (Dữ liệu chung) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Electrostatic discharge (ESD) EN 61000-4-2/IEC 61000-4-2 Criterion B, 6 kV contact discharge, 8 kV air discharge
Chức năng an toàn (Nguồn điện) No
Bộ nhớ chương trình (Hệ thống điều khiển) 2 Mbyte
Đồng hồ thời gian thực (Hệ thống điều khiển) Yes
Thông số kỹ thuật (Giao diện dữ liệu) Version 2.2
Dải điện áp cung cấp (PROFINET) 19.2 V DC ... 30 V DC
Khả năng miễn dịch với sự bùng phát (Dữ liệu chung) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Fast transients (burst) EN 61000-4-4/IEC 61000-4-4 Criterion B, 2 kV
Khả năng miễn dịch với đợt bùng phát (Dữ liệu chung) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Transient overvoltage (surge) EN 61000-4-5/IEC 61000-4-5 Criterion B, DC supply lines: ±0.5 kV/±0.5 kV (symmetrical/asymmetrical), fieldbus cable shield: ±1 kV
Sốc (hoạt động) (Thông tin chung) 10g (Bump endurance test according to DIN EN 60068-2-27)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Chức năng thiết bị (Giao diện dữ liệu) PROFINET controller, PROFINET device
Công cụ kỹ thuật (Hệ thống điều khiển) PC WORX
Màn hình chẩn đoán (Nguồn điện) No
Rung động (hoạt động) (Kích thước) 5g
Mức tiêu thụ điện tối đa (PROFINET) 160 mA
Tính năng dự phòng bộ điều khiển (Nguồn điện) No
Phát xạ nhiễu (Dữ liệu chung) Noise emission test according to EN 61000-6-3 Radio interference properties EN 55022 Class B
Rung động (hoạt động) (Dữ liệu chung) 5g
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 225.600 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Phương thức kết nối (chức năng Fieldbus) Micro USB type B
Công cụ chẩn đoán (Điều kiện môi trường) DIAG+
Công cụ kỹ thuật (Điều kiện môi trường xung quanh) PC WORX
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tốc độ truyền tải (chức năng Fieldbus) max. 115.2 kbps
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (PROFINET) 125 mA
Công cụ cấu hình (Điều kiện môi trường) Config+ Version 1.01 or later
Bộ nhớ lưu trữ khối lượng lớn (Hệ thống điều khiển) 48 kByte (NVRAM)
Số lượng nhiệm vụ điều khiển (Hệ thống điều khiển) 8
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Khả năng tương thích điện từ (Thông tin chung) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu chung) 5g
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 58 kPa ... 106 kPa (up to 4500 m above mean sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Lượng dữ liệu quy trình (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 4096 Bit (Axioline F local bus (input))
Khả năng chống nhiễu dẫn truyền (Dữ liệu chung) Noise immunity test in accordance with EN 61000-6-2 Conducted interference EN 61000-4-6/IEC 61000-4-6 Criterion A; Test voltage 10 V
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Các ngôn ngữ lập trình được hỗ trợ (Điều kiện môi trường xung quanh) Programming in acc. with IEC 61131-3
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2)
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 63 (per station)
Số lượng thiết bị bus cục bộ có thể kết nối (hệ thống thời gian chạy IEC 61131) max. 63 (observe current consumption)

Mô tả sản phẩm

Axial control for the Axioline direct I/O control system. With 2 Ethernet interfaces and programmability in accordance with IEC 61131-3. Complete with connector and labeling surface.
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top