| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356545495 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2700401 |
| Trang danh mục | Page 507 (C-8-2013) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| CPU (Chức năng) | Pentium 4/Celeron, 2 GHz |
| RAM (Chức năng) | 1024 Mbyte |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85234910 |
| Ổ cứng (Chức năng) | 2048 Mbyte (Recommended: 1 GByte) |
| (Thông tin giấy phép) | Upgrade licenses are available |
| (Yêu cầu phần mềm) | No hazardous substances above threshold values |
| Ổ đĩa quang (Chức năng) | DVD-ROM |
| Độ phân giải màn hình (Chức năng) | XGA (1024 x 768) |
| Thiết bị vận hành (Chức năng) | Keyboard, mouse |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Yêu cầu phần mềm) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 96.700 g |
| Chức năng cơ bản (Thông tin giấy phép) | The ODP (Open Data Port) server enables the user to communicate openly with supported controllers based on GPRS. Data is transmitted either online or as buffered historical values in the controller with time stamp. |
| Hệ điều hành (Yêu cầu phần cứng) | MS Windows XP, MS Windows 2003/2008 Server, MS Windows Vista |
| Số lượng nút I/O (Thông tin giấy phép) | not relevant |
| Các trình duyệt được hỗ trợ (Yêu cầu phần cứng) | Internet Explorer Version 8 or later |
| Các ngôn ngữ được hỗ trợ (Yêu cầu phần cứng) | German, English |
| Các bộ điều khiển được hỗ trợ (Thông tin giấy phép) | ILC 1xx, AXC 1xxx, ILC 3xx, AXC 3xxx, RFC 4xx |
| Mục đích sử dụng phần mềm (Dữ liệu thương mại chính) | Driver |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành