| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc | gray |
| Chiều rộng | 80 mm |
| Chiều cao | 34 mm |
| Chiều dài | 209 mm |
| Hệ thống xe buýt | AS-Interface |
| Phương thức kết nối | 2.5 mm or 3.5 mm cinch addressing socket |
| Mạch bảo vệ | Short-circuit/overload protection |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Lưu ý về phương thức kết nối | 2.5 mm or 3.5 mm cinch address socket |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | 0 °C ... 50 °C |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -20 °C ... 55 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành