Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AML-SPC-STD-001 - AML-SPC-STD-001 1051048 PHOENIX CONTACT Standardized and modularly expandable control cabinet combination to..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AML-SPC-STD-001

AML-SPC-STD-001 1051048 PHOENIX CONTACT Standardized and modularly expandable control cabinet combination to..

$0.00 USD
3381 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626670263
Mã đơn hàng: 1051048
(Nhà ở): 0 °C ... 40 °C (at max. 7 A output current on power supply unit)
Đơn vị đóng gói: 1
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626670263
Mã đơn hàng 1051048
(Nhà ở) 0 °C ... 40 °C (at max. 7 A output current on power supply unit)
Đơn vị đóng gói 1
Trọng lượng (Ghi chú) 25.2 kg
ETIM 4.0 (eCl@ss) EC000816
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC000268
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC000268
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC000268
Cầu chì (Kích thước) 10 A (Characteristic B, 3-pos.)
(Mô-đun không dây) 2 Connector D25-HEAVYCON
(Điều kiện môi trường xung quanh) 500 mm x 605 mm x 250 mm (with extensions)
Bảo vệ (Kích thước) 4x 3 A (24 V DC)
Lớp bảo vệ (Lưu ý) I
Màu RAL (Thông tin chung) 7035
Công suất định mức (Kích thước) 274 VA
Mức độ bảo vệ (Lưu ý) IP54
Dòng điện đầu ra (Kích thước) 2x 3 A (Load circuit)
Điện áp đầu ra (Kích thước) 2x 24 V DC (Load circuit)
Điện áp điều khiển (Kích thước) 24 V DC
Dải tần số (Kích thước) 2.4 GHz ... 5 GHz (Wireless modul)
Vị trí lắp đặt (Lưu ý) Indoor use, no exposure to direct sunlight
eCl@ss 5.1 (Phân loại) 27371890
eCl@ss 7.0 (Phân loại) 27142422
eCl@ss 8.0 (Phân loại) 27142422
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 27142422
Vật liệu xây nhà (Thông tin chung) Sheet steel (dip-primed, powder-coated on the outside, textured finish)
Dòng điện định mức IN (Kích thước) 3x 0.5 A (400 V AC)
Điện áp danh định UN (Kích thước) 400 V AC (50 Hz)
Ăng-ten (Đặc tính kỹ thuật) 2 permanently installed MIMO
Phương thức kết nối (Mô-đun không dây) 1 Plug M12
Cầu chì dự phòng được khuyến nghị (Kích thước) 16 A (Characteristic B, 3-pos.)
Loại cổng cáp (Mô-đun không dây) Cable gland
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Vỏ máy) 0 °C ... 38 °C
Chế độ hoạt động (Đặc điểm kỹ thuật) Access point / client adapter / repeater
Dải tần số (Đặc tính kỹ thuật) 2.4 GHz ... 5 GHz
Giao diện vô tuyến (Đặc tính kỹ thuật) WLAN in accordance with IEEE 802.11 a/b/g/n
Điện áp điều khiển dòng điện định mức (Kích thước) max. 10 A
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Nhiệt độ môi trường xung quanh (lưu trữ/vận chuyển) (Vỏ máy) 0 °C ... 40 °C
Công suất truyền tải tối đa (Thông số kỹ thuật) max. 20 dBm
Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Điều kiện môi trường xung quanh) 500 mm x 500 mm x 210 mm

Mô tả sản phẩm

Combination of standardised switchgear and modular expansion for the efficient automation of machines and systems. Basic variant with functional safety and cloud connection. Supports a variety of comm
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top