| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tên tính năng | Feature Value |
| Chiều rộng (EF000008) | 219 mm |
| Màu (EF000007) | Grey |
| Chiều cao (EF000040) | 59 mm |
| Vật liệu (EF002169) | Plastic |
| Mã số RAL (EF000116) | 7035 |
| Bảo vệ bề mặt (EF000139) | Lacquered |
| Chiều rộng tính theo số lượng khoảng cách giữa các mô-đun (EF002950) | 3 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành