Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
AE/I23E - AE/I23E 029766 Y7-29766 EATON ELECTRIC MCB enclosure, 9HP, HxWxD 250x187.5x150mm
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

AE/I23E

AE/I23E 029766 Y7-29766 EATON ELECTRIC MCB enclosure, 9HP, HxWxD 250x187.5x150mm

$103.57 USD
132 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
Tên tính năng: Feature Value
Độ sâu (EF000049): 150 mm
Chiều rộng (EF000008): 188 mm
Màu (EF000007): Grey
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Tên tính năng Feature Value
Độ sâu (EF000049) 150 mm
Chiều rộng (EF000008) 188 mm
Màu (EF000007) Grey
Chiều cao (EF000040) 250 mm
Thanh ray DIN (EF001134) Yes
Có khóa (EF006306) No
Mã số RAL (EF000116) 7035
Mẫu bìa (EF009212) Closed
Phiên bản EMC (EF001062) No
Độ sâu bên trong (EF001131) 150 mm
Loại cửa (EF004464) EV000426
Độ sâu lắp đặt sẵn (EF000218) 100 mm
Chiều rộng tích hợp (EF000846) 0 mm
Số hàng (EF000266) 1
Chiều cao lắp đặt sẵn (EF000332) 0 mm
Phương pháp lắp đặt (EF000003) Surface mounted
Loại khóa (EF004462) Other
Vật liệu xây nhà (EF001596) Plastic
Loại vật liệu phủ (EF000339) Door
Có thể gia hạn (EF001088) No
Tín hiệu cửa thông suốt (EF015941) No
Kèm theo tấm gắn (EF000118) No
Khối đấu nối trung tính (EF015777) No
Nắp/cửa trong suốt (EF006244) Yes
Khối đấu nối tiếp đất (EF015776) No
Mức độ bảo vệ (IP) (EF005474) IP65
Chiều rộng tính theo số lượng khoảng cách giữa các mô-đun (EF002950) 9

Mô tả sản phẩm

Eaton xEnergy Safety Ci LV systems LV switchgear. MCB enclosure, 9HP, HxWxD=250x187.5x150mm
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top