| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (8LT7ALLM8) | 85395200 |
| Mã đặt hàng (8LT7ALLM8) | 8LT7ALLM8 |
| Trọng lượng [g] (8LT7ALLM8) | 18 |
| Thể tích [cm³] (8LT7ALLM8) | 397.32 |
| Mã vạch [EAN13] (8LT7ALLM8) | 8013975171646 |
| Số lượng mỗi gói (8LT7ALLM8) | 1 |
| Kích thước gói [mm] (8LT7ALLM8) | 055X129X056 |
| Số lượng gói hàng nhiều trong một đơn đặt hàng (8LT7ALLM8) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành