| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (8LT4K08BG) | 85365080 |
| Mã đơn hàng (8LT4K08BG) | 8LT4K08BG |
| Trọng lượng [g] (8LT4K08BG) | 400 |
| Thể tích [cm³] (8LT4K08BG) | 374.625 |
| Mã vạch [EAN13] (8LT4K08BG) | 8013975234730 |
| Số lượng mỗi gói (8LT4K08BG) | 1 |
| Kích thước gói hàng [mm] (8LT4K08BG) | 185X045X045 |
| Nhiều gói sản phẩm trong một đơn hàng (8LT4K08BG) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành