| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | 4048879065733 |
| Gợn sóng | max. 5% eff/rms |
| eClass | 27049002 |
| Tính thường xuyên | 50...60 Hz |
| Tiêu chuẩn | EN 61558-2-6, EN 62041 category I, EN 55011 B, EN 61000-3-2 |
| Cầu chì đầu ra | 10 A (automotive fuse FKS) |
| Dòng điện đầu vào | 0.97 A (230 V AC); 0.56 A (400 V AC) |
| Điện áp đầu vào | 230/400 ±15 V AC |
| Điện áp đầu ra | 24 V DC (SELV) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Phương pháp lắp đặt | DIN-rail mountable TH35-15 (EN 60715) or for key-hole mounting |
| Phạm vi nhiệt độ | -20...+60 °C, no condensation |
| quốc gia xuất xứ | CZ |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 95×96×136 mm |
| triệt tiêu đầu ra | LED, VDR and smoothing capacitor |
| Cầu chì đầu vào (bên ngoài) | 1.6 AT (230 V AC); 1.0 AT (400 V AC) |
| mã số thuế quan hải quan | 85044090 |
| Cố định các tâm a×b×c | 75×84×5.8 mm |
| Dòng điện đầu ra (Ta 60/40 °C) | max. 5 A (230 V AC); 6 A (400 V AC) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành