| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | Four trillion forty eight billion eight hundred seventy nine million seventy seven thousand eight hundred twenty eight |
| eClass | Twenty seven million forty nine thousand one hundred ninety |
| Đơn vị đóng gói | One |
| quốc gia xuất xứ | HU |
| Số hiệu biểu thuế hải quan | Eighty five million three hundred sixty two thousand ten |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành