| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | Four trillion forty eight billion eight hundred seventy nine million seventy seven thousand eight hundred seventy three |
| eClass | Twenty seven million forty nine thousand one hundred ninety |
| Đơn vị đóng gói | One |
| quốc gia xuất xứ | EN |
| Số hiệu biểu thuế hải quan | Eighty five million three hundred sixty four thousand nine hundred |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành