| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | Four trillion forty eight billion eight hundred seventy nine million two hundred ninety nine thousand two hundred twenty |
| Mã số: | Eighty seven thousand eleven |
| Đỉnh | max. 100 mV ss/pp |
| Quy tắc | EN 60950-1, EN 61204-3, EN 55022 B, EN 61000-3-2 |
| eClass | Twenty seven million forty nine thousand two |
| Cân nặng: | 0.07 kg |
| Tính thường xuyên | 50...60 Hz |
| Hiệu suất | 79% (110 V AC); 80% (230 V AC) |
| Cầu chì ngoài | max. 10 To |
| Dòng điện đầu vào | 0.2 A (115 V AC); 0.12 A (230 V AC) |
| Điện áp đầu vào | 100...240 V AC/120...370 V DC |
| Đèn báo LED | LED (green) for output voltage |
| Dòng điện đầu ra | 0.42 A (+50 °C) 0.042 A (+70 °C) |
| Điện áp đầu ra | 24 V DC (SELV), ±1%; 24...28 V adjustable |
| Thời gian lưu giữ | 10...25 ms (115 V AC) |
| Loại cố định | pluggable on DIN rail TH35 (to EN 60715) |
| gợn sóng dư | max. 20 mV eff/rms |
| Thiết bị bảo vệ | Protected against short-circuit and overload |
| Độ ẩm tương đối | 20...90%, non-condensing |
| Phạm vi nhiệt độ | 0...+50 °C ...+60 °C derating (temp. storage -25...+85 °C) |
| quốc gia xuất xứ | CN |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Mã số thuế quan hải quan | Eighty five million forty four thousand ninety |
| Số lượng tối thiểu mỗi đơn hàng | One |
| Sử dụng song song/nối tiếp | max. 5 unit/max. 2 units |
| Dòng điện cực đại khi bật sau 1 ms | max. 30 To |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành