Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
85712 - 85712 MURRELEKTRONIK Emparro 10-100-240/12 S
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

85712

85712 MURRELEKTRONIK Emparro 10-100-240/12 S

$0.00 USD
3996 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN: 4048879670142
Gợn sóng: max. 50 mVrms
Gai: max. 200 mV p-p
eClass: 27049002
Thông tin nhà cung cấp
MURRELEKTRONIK
MURRELEKTRONIK
Sản phẩm: 57918
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN 4048879670142
Gợn sóng max. 50 mVrms
Gai max. 200 mV p-p
eClass 27049002
Mã sản phẩm: 85712
Tính thường xuyên 50...60 Hz
Tiêu chuẩn EN 60950-1, EN 61204-3, EN 55011 B, EN 61000-3-2, SEMI F47
Sự liên quan Push-In spring clamp terminals
Hiệu quả 91.4% (110 V AC); 93.2% (230 V AC)
Sự bảo vệ IP20
Màn hình LED LED (green): OK; LED (red): overload, overheating or short-circuit
Tăng cường sức mạnh Iout N × 150% (min. 4 s)
Hệ số công suất 0.88 (230 V AC)
Dòng điện đầu vào 1.2 A (100 V AC); 0.6 A (230 V AC)
Điện áp đầu vào 85...265 V AC/90...250 V DC
Dòng điện đầu ra 10 A
Điện áp đầu ra 12 V DC (SELV), ±1%; 12...15 V adjustable
Đơn vị đóng gói 1
Phương pháp lắp đặt screw fixing
Bảo vệ đơn vị Short-circuit and overload protected
Độ ẩm tương đối 5...95%, no condensation
Phạm vi nhiệt độ -40...+60 °C, ...+70 °C derating (storage temperature -40...+80 °C)
quốc gia xuất xứ CZ
Sản phẩm thay thế: Product ComparisonINPUT: 85...265 V AC/90...250 V DCOUTPUT: 12...15 V DCCurrent: 10 AInputInput voltage85...265 V AC/90...250 V DCInput current1.2 A (100 V AC); 0.6 A (230 V AC)Inrush current after 1 msmax. 10 A (230 V AC)Power factor0.88 (230 V AC)Frequency50...60 HzInput fuse (internal)6.3 A (T)General dataStandardsEN 60950-1, EN 61204-3, EN 55011 B, EN 61000-3-2, SEMI F47Relative humidity5...95%, no condensationProtectionIP20Efficiency91.4% (110 V AC); 93.2% (230 V AC)Dimensions H × W × D123×50×138 mmConnectionPush-In spring clamp terminalsMounting methodscrew fixingTemperature range-40...+60 °C, ...+70 °C derating (storage temperature -40...+80 °C)OutputOutput voltage12 V DC (SELV), ±1%; 12...15 V adjustablePower BoostIout N × 150% (min. 4 s)Output current10 AMains failure bridging timemin. 30 ms (100 V AC); 10 A (12 V DC)Ripplemax. 50 mVrmsSpikesmax. 200 mV p-pUnit protectionShort-circuit and overload protectedLED displayLED (green): OK; LED (red): overload, overheating or short-circuitParallel usage/serial usagemax. 5 units/max. 2 unitsCommercial datacountry of originCZcustoms tariff number85044090EAN4048879670142eClass27049002Packaging unit1
Cầu chì đầu vào (bên trong) 6.3 A (T)
mã số thuế quan hải quan 85044090
Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) 123×50×138 mm
Dòng điện khởi động sau 1 ms max. 10 A (230 V AC)
Thời gian bắc cầu khi mất điện lưới min. 30 ms (100 V AC); 10 A (12 V DC)
Sử dụng song song/sử dụng nối tiếp max. 5 units/max. 2 units

Mô tả sản phẩm

Emparro 10-100-240/12 SScrew mounting
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top